Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
16.10 -0.10 (-0.62%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HAG | 1,131,000 | |
| KL MUA chủ động | 206,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 924,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
09:08:10 | HAG | 16.3 | 9,000,000 | 146,700,000,000 | 146,700,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/04/2026 | 16.1 | -0.1 -0.62% | 18.23 | 1,131,000 | 146.7 | 9,000,000 |
28/04/2026 | 16.2 | -0.1 -0.61% | 50.56 | 3,115,800 | 0 | 0 |
24/04/2026 | 16.3 | -0.05 -0.31% | 43.06 | 2,651,700 | 0 | 0 |
23/04/2026 | 16.35 | -0.05 -0.30% | 52.25 | 3,209,700 | 0 | 0 |
22/04/2026 | 16.4 | 0.05 +0.31% | 46.79 | 2,876,300 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)