Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
16.60 +0.15 (+0.91%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HAG | 3,561,000 | |
| KL MUA chủ động | 2,273,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,287,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:00:14 | HAG | 16.45 | 760,000 | 12,502,000,000 | 25,004,000,000 |
11:26:41 | HAG | 16.45 | 760,000 | 12,502,000,000 | 12,502,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/02/2026 | 16.6 | 0.15 +0.91% | 58.95 | 3,561,000 | 25 | 1,520,000 |
12/02/2026 | 16.45 | 0.1 +0.61% | 36.21 | 2,214,400 | 0 | 0 |
11/02/2026 | 16.35 | 0.45 +2.83% | 67.41 | 4,156,500 | 47.36 | 2,980,000 |
10/02/2026 | 15.9 | -0.35 -2.15% | 56.01 | 3,487,000 | 0 | 0 |
09/02/2026 | 16.25 | 0.15 +0.93% | 77.78 | 4,842,100 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)