Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.00 +0.25 (+1.82%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HAG | 1,718,600 | |
| KL MUA chủ động | 555,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 457,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 705,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/09 | 14 | 0.25 +1.82% | 23.75 | 1,718,600 | 0 | 0 |
14/09 | 13.75 | 0.15 +1.10% | 36.12 | 2,661,700 | 5.82 | 400,000 |
11/09 | 13.6 | -0.35 -2.51% | 32.43 | 2,369,400 | 0 | 0 |
10/09 | 13.95 | 0 0.00% | 24.11 | 2,311,400 | 0 | 0 |
09/09 | 13.95 | 0 0.00% | 18.37 | 1,321,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)