menu
24hmoney
DGC (HOSE)

Công ty cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức Giang

(Duc Giang Chemicals Group Joint Sock Company)
58.40 -0.60 (-1.02%)

Cập nhật lúc 14:45:30 30/01

KL: 1,928,700 CP

MớiĐơn vị kiểm toán (2022): Công ty TNHH PwC (Việt Nam)

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ
scroll left
scroll right
Tiêu đề Q4/22 % Q4/21 Q3/22 % Q3/21 Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20

Doanh thu

3,111.5

-10%

3,695.9

75.5%

4,002.5

96.3%

3,635.1

86.5%

3,456.3

118.2%

2,106.4

35.4%

2,038.5

29.4%

1,949.4

28.2%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

N/A

0.8

-294%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.2

-4,087%

Doanh thu thuần

3,111.5

-10%

3,695.9

75.5%

4,002.4

96.3%

3,634.4

86.5%

3,456.3

118.2%

2,106.4

35.4%

2,038.5

29.4%

1,949.2

28.2%

Giá vốn hàng bán

1,822.1

1%

2,050

-39.8%

1,874.5

-21.4%

1,928

-27%

1,840.3

-52.9%

1,466.2

-22.2%

1,543.6

-35.4%

1,518.6

-25%

Lợi nhuận gộp

1,289.4

-20.2%

1,645.9

157.1%

2,127.9

329.9%

1,706.3

296.3%

1,616

325%

640.2

79.5%

495

13.4%

430.6

40.8%

Thu nhập tài chính

197.5

204.8%

143.6

254.9%

107.8

231.4%

84.3

156.5%

64.8

111.5%

40.5

23.5%

32.5

-8.8%

32.9

42.6%

Chi phí tài chính

75.3

-179.5%

14.7

-38.1%

47

-126.3%

12.8

-30.9%

26.9

-34.9%

10.6

44.2%

20.8

42.9%

9.8

-3.8%

Chi phí tiền lãi

6.3

-144.4%

5.2

-63.7%

3.4

4%

2.7

37.6%

2.6

43.6%

3.2

16%

3.5

27.2%

4.4

11.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

156.9

-9.4%

144.8

-17.9%

174.1

-42.4%

148.6

-29.5%

143.4

-52%

122.8

-32.6%

122.3

-10.7%

114.7

-42.4%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

54.6

-11.2%

33.7

-11.4%

16.9

40.7%

42.5

-47.7%

49.1

-73.2%

30.2

-10.1%

28.5

11%

28.7

-6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

1,200.1

-17.9%

1,596.3

208.8%

1,997.7

461.3%

1,586.8

411.4%

1,461.4

444.8%

517

106.6%

355.9

21.5%

310.3

46.4%

Thu nhập khác

0.1

-98.4%

5.1

1,676%

2.5

387.2%

0.5

-34.2%

5.7

277.7%

0.3

4.3%

0.5

-59.4%

0.8

51.1%

Chi phí khác

-5.6

45.3%

-5.3

-311.9%

-1.5

26.8%

-1

16.6%

-10.2

0.6%

-1.3

46%

-2

81.8%

-1.2

48.7%

Thu nhập khác, ròng

-5.5

-21.3%

-0.3

75%

1.1

175.2%

-0.5

-21.4%

-4.5

48.3%

-1

52.5%

-1.5

84.8%

-0.4

78.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,194.6

-18%

1,596

209.3%

1,998.8

463.9%

1,586.4

411.9%

1,456.8

461.5%

515.9

108%

354.4

25.1%

309.9

47.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

59.9

-8.2%

86.2

-203.8%

108.1

-388.2%

80.9

-350.9%

55.4

-238.9%

28.4

-125.2%

22.1

-62%

17.9

-69.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

11.1

-1,038%

3.9

645.5%

5.6

580%

1.2

N/A

1

N/A

0.5

N/A

0.8

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

71

-26.1%

82.3

-195.4%

102.5

-380.7%

79.6

-344%

56.4

-244.9%

27.9

-121%

21.3

-55.9%

17.9

-69.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1,123.6

-19.8%

1,513.7

210.1%

1,896.3

469.2%

1,506.8

416.1%

1,400.5

476%

488.1

107.3%

333.1

23.5%

291.9

46.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

91.2

-5.4%

99.7

930.2%

110.8

861.4%

170.9

2,037%

96.4

1,302%

9.7

-3%

11.5

-20.8%

8

-20%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

1,032.4

-20.8%

1,413.9

195.6%

1,785.5

455.2%

1,335.8

370.4%

1,304.1

452%

478.4

112.1%

321.6

26%

284

49.8%

EPS 4QGN (đ)

2,555

-64.3%

3,500

33.1%

563

-63.3%

7,340

309.1%

7,165

379.9%

2,629

84.5%

1,533

6.9%

1,794

30.3%

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo tài chính mới nhất tại đây Mới
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính