Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
51.50 +0.70 (+1.38%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DGC | 1,516,300 | |
| KL MUA chủ động | 730,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 785,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
09:02:03 | DGC | 54.3 | 100,000 | 5,430,000,000 | 5,430,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/05/2026 | 51.5 | 0.7 +1.38% | 77.08 | 1,516,300 | 5.43 | 100,000 |
14/05/2026 | 50.8 | 1.3 +2.63% | 101.45 | 2,002,200 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 49.5 | 1.6 +3.34% | 88.58 | 1,807,600 | 10.56 | 220,000 |
12/05/2026 | 47.9 | -0.7 -1.44% | 264.35 | 5,487,500 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 48.6 | -3.6 -6.90% | 438.55 | 8,962,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)