Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.20 -0.20 (-1.30%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp DDV | 367,800 | |
| KL MUA chủ động | 125,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 242,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 15.2 | -0.2 -1.30% | 5.58 | 367,800 | 0 | 0 |
05/11 | 15.5 | 0.3 +1.97% | 7.08 | 459,400 | 0 | 0 |
04/11 | 15.2 | 0.2 +1.33% | 8.7 | 573,400 | 0 | 0 |
03/11 | 15 | -0.2 -1.32% | 5.72 | 380,100 | 0 | 0 |
02/11 | 15 | -1 -6.25% | 14.34 | 942,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)