Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
72.70 +0.60 (+0.83%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CTD | 594,500 | |
| KL MUA chủ động | 469,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 125,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/06/2026 | 72.7 | 0.6 +0.83% | 43.01 | 594,500 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 72.1 | 0.3 +0.42% | 30.19 | 421,200 | 0 | 0 |
03/06/2026 | 71.8 | 1.8 +2.57% | 41.44 | 586,200 | 1.42 | 20,000 |
02/06/2026 | 70 | -2.2 -3.05% | 41.24 | 582,200 | 0 | 0 |
01/06/2026 | 72.2 | 0.4 +0.56% | 19.46 | 270,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)