Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
55.10 -1.80 (-3.16%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CTD | 291,600 | |
| KL MUA chủ động | 89,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 175,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 26,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
24/07/2026 | 55.1 | -1.8 -3.16% | 16.18 | 291,600 | 0 | 0 |
23/07/2026 | 56.9 | 0.9 +1.61% | 25.74 | 458,000 | 0 | 0 |
22/07/2026 | 56 | -2.6 -4.44% | 37.78 | 661,800 | 0 | 0 |
21/07/2026 | 58.6 | -0.5 -0.85% | 19.04 | 322,400 | 0 | 0 |
20/07/2026 | 59.1 | -4.4 -6.93% | 43.28 | 713,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)