Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
6.23 +0.02 (+0.32%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CMX | 46,400 | |
| KL MUA chủ động | 13,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 32,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 6.23 | 0.02 +0.32% | 0.29 | 46,400 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 6.21 | -0.01 -0.16% | 0.65 | 104,500 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 6.22 | -0.04 -0.64% | 0.51 | 82,400 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 6.26 | 0.05 +0.81% | 0.72 | 116,100 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 6.21 | 0.01 +0.16% | 0.59 | 95,200 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)