Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
19.05 +0.50 (+2.70%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp CII | 17,994,800 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 17,994,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/01/2026 | 19.05 | 0.5 +2.70% | 340.29 | 17,994,800 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 18.55 | -0.5 -2.62% | 401.51 | 21,311,100 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 19.05 | 0.25 +1.33% | 412.58 | 21,403,500 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 18.8 | 0.45 +2.45% | 514.03 | 27,577,900 | 0 | 0 |
09/01/2026 | 18.35 | -1.35 -6.85% | 883.85 | 47,257,200 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)