Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.75 -0.85 (-6.75%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ABR | 13,100 | |
| KL MUA chủ động | 600 | M |
| KL BÁN chủ động | 11,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/08 | 11.75 | -0.85 -6.75% | 0.15 | 13,100 | 0 | 0 |
13/08 | 12.6 | -0.9 -6.67% | 0.17 | 12,900 | 0 | 0 |
12/08 | 13.5 | 0.85 +6.72% | 0.3 | 24,800 | 0 | 0 |
11/08 | 12.65 | 0.8 +6.75% | 0.17 | 13,500 | 0 | 0 |
10/08 | 11.85 | 0.75 +6.76% | 0.05 | 4,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)