Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
16.30 +0.40 (+2.52%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ABB | 32,549,200 | |
| KL MUA chủ động | 29,050,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,498,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/01/2026 | 16.3 | 0.4 +2.52% | 519.09 | 32,549,200 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 15.8 | 0.1 +0.64% | 376.07 | 23,721,400 | 0 | 0 |
09/01/2026 | 15.8 | 0 0.00% | 139.2 | 8,869,800 | 0 | 0 |
08/01/2026 | 15.8 | -0.1 -0.63% | 66.35 | 4,212,300 | 0 | 0 |
07/01/2026 | 15.9 | 0.1 +0.63% | 158.89 | 9,995,400 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)