"Yết hầu" Hormuz và cuộc tái định hình năng lượng toàn cầu
Việc phong tỏa eo biển Hormuz không chỉ dừng lại ở một cuộc xung đột khu vực mà đang trở thành cơn địa chấn tái định hình nền kinh tế toàn cầu. Với 15% nguồn cung dầu và 20% lượng LNG thế giới bị đe dọa, thế giới đang chứng kiến một cuộc khủng hoảng năng lượng tàn khốc hơn cả những gì từng xảy ra vào thập niên 1970.
Xung đột quanh eo biển Hormuz – nơi vận chuyển phần lớn dầu mỏ từ Trung Đông ra thế giới – đang khiến tuyến hàng hải chiến lược này gần như bị phong tỏa. Điều này làm dấy lên lo ngại về một cú sốc nguồn cung nghiêm trọng.
Khói bốc lên sau một cuộc không kích của Israel vào Beirut, Lebanon ngày 12/3.
Trong bối cảnh đó, ngày 9/3, Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố chiến dịch đối phó với Iran có thể “sớm kết thúc”. Phát biểu này khiến giá dầu nhanh chóng hạ nhiệt từ gần 120 USD xuống khoảng 80 USD/thùng.
Tuy nhiên, căng thẳng tại khu vực vẫn chưa có dấu hiệu lắng dịu khi eo biển Hormuz chưa được khai thông. Giá dầu vì vậy bật tăng trở lại quanh mốc 100 USD/thùng, phản ánh sự bất định lớn của thị trường.
Giới phân tích cho rằng những tín hiệu trái chiều từ Washington – giữa các tuyên bố hạ nhiệt và lập trường cứng rắn của một số quan chức – đang khiến thị trường năng lượng rơi vào trạng thái khó đoán hiếm thấy.
Hiệu ứng domino lan khắp nền kinh tế
Trong nhiều năm, không ít chuyên gia cho rằng kinh tế toàn cầu đã bớt phụ thuộc vào dầu mỏ so với giai đoạn khủng hoảng năng lượng thập niên 1970. Dầu hiện chủ yếu được sử dụng cho vận tải và hóa dầu thay vì sản xuất điện.
Giá xăng tăng do xung đột Trung Đông khiến nhiều hộ gia đình Mỹ trở nên thận trọng hơn và bắt đầu thắt chặt chi tiêu trong đầu tháng 3.
Tuy nhiên, chính đặc điểm này lại khiến nhu cầu dầu khó thay thế trong ngắn hạn. Khi nguồn cung bị gián đoạn, các nền kinh tế gần như không có nhiều lựa chọn khác.
Việc Iran phong tỏa eo biển Hormuz đã làm gián đoạn khoảng 15% nguồn cung dầu toàn cầu. Đây được xem là mức gián đoạn lớn hơn bất kỳ cú sốc nào từng xảy ra trong các cuộc khủng hoảng dầu mỏ trước đây.
Các nhà phân tích cảnh báo nếu tuyến vận chuyển này tiếp tục đóng cửa trong thời gian dài, giá dầu có thể phải vượt mốc 150 USD/thùng để buộc nhu cầu toàn cầu giảm xuống mức cân bằng với nguồn cung.
Để ổn định thị trường, International Energy Agency (IEA) đã công bố kế hoạch giải phóng khoảng 400 triệu thùng dầu từ kho dự trữ khẩn cấp. Tuy nhiên, hạn chế về hạ tầng vận chuyển và hệ thống đường ống đang tạo ra nhiều “nút thắt cổ chai”, khiến nguồn dự trữ khó nhanh chóng bù đắp phần thiếu hụt.
Ngay cả China – quốc gia sở hữu kho dự trữ dầu lớn – cũng buộc phải hạn chế xuất khẩu một số sản phẩm lọc dầu nhằm đảm bảo nhu cầu trong nước.
Khủng hoảng cũng lan sang thị trường khí đốt khi một cơ sở xuất khẩu LNG quan trọng của Qatar phải đóng cửa sau một cuộc tấn công bằng drone, khiến gần 20% nguồn cung LNG toàn cầu bị ảnh hưởng.
Tác động dây chuyền đến nhiều ngành kinh tế
Một tàu chở dầu nước ngoài bốc cháy ngoài khơi Basra (Iraq) ngày 12/3 khi đang vận chuyển nhiên liệu.
Giá năng lượng tăng không chỉ gây biến động trên thị trường nhiên liệu mà còn kéo theo hàng loạt tác động lan tỏa.
Giá phân bón tăng mạnh làm dấy lên lo ngại thiếu hụt lương thực toàn cầu. Chi phí lưu huỳnh tăng gây áp lực cho ngành luyện kim, trong khi tình trạng thiếu helium đe dọa trực tiếp tới ngành sản xuất vi mạch.
Trước những rủi ro này, International Monetary Fund (IMF) đã kêu gọi các chính phủ chuẩn bị cho những kịch bản từng được xem là “khó xảy ra” đối với kinh tế toàn cầu.
Châu Á chịu cú sốc lớn nhất
Dù cú sốc năng lượng mang tính toàn cầu, mức độ tác động giữa các khu vực lại rất khác nhau.
Tại Mỹ, tác động lên thị trường tài chính tương đối hạn chế. Chỉ số S&P 500 giảm khoảng 1,5% trong tháng 3. Nguyên nhân là ngành dầu đá phiến giúp Mỹ trở thành nước xuất khẩu năng lượng ròng, cho phép một phần nền kinh tế hưởng lợi từ giá dầu cao.
Hàn Quốc, Nhật Bản và Đài Loan gần như phụ thuộc hoàn toàn vào LNG nhập khẩu, trong khi nhiều nền kinh tế châu Á khác như Thái Lan hay Bangladesh cũng chịu áp lực lớn từ khí tự nhiên hóa lỏng.
Tuy nhiên, người tiêu dùng Mỹ vẫn chịu sức ép khi giá xăng bán lẻ tăng gần 20%, làm gia tăng áp lực lạm phát và khiến Federal Reserve phải thận trọng hơn với kế hoạch cắt giảm lãi suất.
Tại châu Âu, thị trường chứng khoán đã giảm khoảng 5–6% do lo ngại đình lạm. Khu vực này đặc biệt dễ tổn thương vì phụ thuộc nhiều vào LNG để thay thế nguồn khí đốt từ Nga.
Song khu vực chịu tác động nặng nề nhất lại là châu Á – nơi nhiều nền kinh tế phụ thuộc lớn vào năng lượng nhập khẩu.
Thị trường chứng khoán Japan đã mất hơn 7% giá trị, trong khi thị trường South Korea giảm trên 10%. Đồng won có thời điểm rơi xuống mức yếu nhất kể từ năm 2009, buộc chính phủ phải tung ra gói ổn định thị trường trị giá 68 tỷ USD.
Tại India và Thailand, chi phí nhập khẩu năng lượng tăng vọt đang đẩy cán cân vãng lai vào nguy cơ thâm hụt lớn.
Khi năng lượng trở thành vũ khí địa chính trị
Cuộc khủng hoảng hiện nay cũng làm thay đổi những tính toán chiến lược tại Trung Đông.
Nhiều nhà phân tích cho rằng lãnh đạo Iran nhận ra thị trường năng lượng chính là “gót chân Achilles” của Mỹ và các đồng minh. Chỉ với các loại vũ khí công nghệ thấp, những cuộc tấn công nhằm vào cơ sở hạ tầng năng lượng hoặc tuyến hàng hải chiến lược cũng có thể gây ra thiệt hại lớn cho thị trường toàn cầu.
Nếu eo biển Hormuz tiếp tục bị phong tỏa đến tháng 4, sản lượng hydrocarbon của Saudi Arabia và United Arab Emirates có thể giảm từ 12% đến 16%. Những nền kinh tế nhỏ hơn như Bahrain, Kuwait hay Qatar thậm chí có thể chứng kiến mức sụt giảm trên 25%.
Nguồn thu dầu khí suy giảm có thể kéo theo nhiều ngành công nghiệp phụ trợ trong khu vực rơi vào khó khăn, từ luyện kim, hóa chất đến vận tải.
Từ một điểm nóng khu vực, cú sốc Hormuz đang lan rộng ra toàn bộ nền kinh tế thế giới. Trong bối cảnh đó, an ninh năng lượng nhiều khả năng sẽ trở thành một trong những biến số địa chính trị quan trọng nhất chi phối kinh tế toàn cầu trong nhiều năm tới.
Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?
Liên hệ tư vấn ngay
Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?
Đăng ký ngay

Bàn tán về thị trường