VIFC-HCMC và bài toán lớn hơn: Việt Nam có đủ sức hấp thụ vốn?
Sau khoảng 6 tháng hoạt động, Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam tại TPHCM (VIFC-HCMC) được công bố đã thu hút khoảng 20 tỷ USD vốn cam kết. Đây là một tín hiệu đáng mừng, nhưng từ đó cũng đặt ra một câu hỏi khác lớn hơn: Bao nhiêu trong số vốn cam kết ấy sẽ thực sự được đầu tư, và bao nhiêu sẽ được chuyển hóa thành năng lực sản xuất, công nghệ và năng suất mới cho nền kinh tế?
Trong nhiều thập niên, câu hỏi quen thuộc của Việt Nam là làm thế nào để thu hút vốn từ bên ngoài vào để phát triển kinh tế. Từ đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), vốn đầu tư gián tiếp (FII) đến các khoản vay quốc tế, một phần đáng kể của tư duy phát triển đã xoay quanh việc đưa thêm nguồn lực từ bên ngoài vào trong nền kinh tế.
Tư duy phát triển đó hoàn toàn có lý. Một nền kinh tế đang bước đầu công nghiệp hóa luôn trong trạng thái thiếu vốn so với nhu cầu đầu tư. FDI không chỉ mang lại vốn mà còn đem theo công nghệ, thị trường và khả năng kết nối với chuỗi cung ứng toàn cầu. Thành công của Việt Nam trong thu hút FDI hơn ba thập niên qua là một trong những nền tảng quan trọng đầu tiên của quá trình phát triển.
Từ thu hút sang hấp thụ
Nhưng một khi nền kinh tế lớn lên, nội hàm của chính câu hỏi ấy bắt đầu thay đổi. Vấn đề không còn đơn giản là Việt Nam có thể thu hút thêm bao nhiêu vốn, mà là nền kinh tế có đủ năng lực để hấp thụ và phân bổ hiệu quả lượng vốn ngày càng lớn hay không.
Đây có lẽ cũng là cách nên nhìn về sự ra đời của VIFC-HCMC, thay vì chỉ xem đây là một dự án nhằm nâng vị thế của Việt Nam trên bản đồ tài chính quốc tế.
Hai nền kinh tế có thể cùng thu hút một lượng vốn tương đương nhưng tạo ra những kết quả hoàn toàn khác nhau. Một nền kinh tế có thể biến dòng vốn thành nhà máy, công nghệ, năng suất và những doanh nghiệp mới. Một nền kinh tế khác có thể tiếp nhận lượng vốn rất lớn nhưng phần đáng kể lại chảy vào những tài sản có tính đầu cơ, những dự án hiệu quả thấp hoặc những lĩnh vực tạo ra tăng trưởng ngắn hạn mà không tạo được nhiều năng suất dài hạn.
Sự khác biệt đó nằm ở năng lực hấp thụ vốn.
Khi quy mô nền kinh tế còn nhỏ, thiếu vốn là trở ngại lớn nhất. Nhưng một khi nền kinh tế đã mở rộng đáng kể, với nhiều điều kiện và ràng buộc hơn về khả năng lựa chọn dự án, thẩm định rủi ro, phân bổ nguồn lực và biến vốn thành năng suất. Nếu giai đoạn trước câu hỏi là làm thế nào để hấp dẫn nhà đầu tư quốc tế, thì giai đoạn tới phải trả lời thêm một câu hỏi không kém phần quan trọng, đó là nền kinh tế phải thay đổi như thế nào để trở thành nơi mà dòng vốn quốc tế có thể được sử dụng hiệu quả?
Con số 20 tỷ USD vì vậy đáng mừng, nhưng chưa phải đích đến.
Tuy nhiên, vốn được cam kết không đồng nghĩa với vốn đã được giải ngân; vốn đã được giải ngân cũng chưa đồng nghĩa với vốn đã tạo ra năng lực sản xuất mới. Một khoản đầu tư chỉ thực sự có ý nghĩa dài hạn khi nó được chuyển hóa thành nhà máy, công nghệ, hạ tầng, doanh nghiệp mới, việc làm có năng suất cao hơn và cuối cùng là giá trị gia tăng.
Nói cách khác, VIFC-HCMC cần được đánh giá qua một chuỗi chuyển hóa dài hơn. Đó là từ vốn cam kết thành vốn hoạt động, từ vốn hoạt động thành đầu tư hiệu quả, và từ đầu tư hiệu quả thành năng suất.
Đây mới chính là phép thử khó hơn. Nếu nhìn VIFC-HCMC đơn thuần như một nơi tập trung các ngân hàng, quỹ đầu tư và công ty tài chính quốc tế, chúng ta sẽ bỏ qua phần quan trọng nhất của câu chuyện.
Một trung tâm tài chính quốc tế thực chất là hạ tầng thể chế cho dòng vốn. Singapore không thể trở thành trung tâm tài chính chỉ vì có những tòa nhà hiện đại hay nhiều ưu đãi. London cũng không giữ được vị trí hàng đầu chỉ nhờ quy mô kinh tế Anh. Điều làm nên sức mạnh của những trung tâm này là khả năng tạo dựng niềm tin của nhà đầu tư đối với pháp luật, hợp đồng, thông tin, cơ chế giải quyết tranh chấp và chất lượng của các định chế trung gian.
Vốn quốc tế, vì thế, không chỉ tìm kiếm lợi nhuận. Nó còn tìm kiếm khả năng dự đoán.
Một nhà đầu tư có thể chấp nhận một dự án có mức sinh lời không quá cao nếu rủi ro pháp lý có thể dự đoán được. Ngược lại, một dự án có lợi nhuận hấp dẫn nhưng quyền lợi nhà đầu tư khó được bảo vệ sẽ không dễ dàng thu hút dòng vốn dài hạn. Vì vậy, mục tiêu đưa Việt Nam vào nhóm 75 trung tâm tài chính hàng đầu thế giới đến năm 2035 nên được hiểu không chỉ là một mục tiêu xếp hạng. Quan trọng hơn, đó là một phép thử đối với năng lực cải cách thể chế của nền kinh tế.
Nhìn lại, VIFC-HCMC đã xuất hiện đúng vào lúc cấu trúc nhu cầu vốn của Việt Nam đang thay đổi. Trong giai đoạn công nghiệp hóa ban đầu, ngân hàng có thể đóng vai trò trung tâm trong việc cung cấp vốn cho doanh nghiệp. Nhưng bước sang giai đoạn phát triển mới, nhu cầu vốn cũng thay đổi. Một trung tâm dữ liệu, một dự án năng lượng, một doanh nghiệp bán dẫn hay một công ty công nghệ có thể cần những khoản vốn rất lớn, trong nhiều năm, với rủi ro cao và dòng tiền chưa chắc xuất hiện ngay trong những năm đầu. Đây không phải là loại nhu cầu vốn mà ngân hàng có thể luôn luôn đáp ứng một cách tối ưu.
Nền kinh tế vì thế cần thêm thị trường cổ phiếu, trái phiếu, quỹ đầu tư, bảo hiểm, vốn mạo hiểm và các hình thức tài chính mới. Không phải để thay thế ngân hàng, mà để chia sẻ chức năng cung cấp vốn cho nền kinh tế.
Điều này càng trở nên cấp thiết trong kỷ nguyên AI. Làn sóng AI không chỉ cần những doanh nghiệp phần mềm. Nó cần chip, trung tâm dữ liệu, điện năng, mạng lưới viễn thông, điện toán đám mây và một hệ sinh thái nghiên cứu phát triển. Đằng sau mỗi yếu tố đó là những khoản đầu tư rất lớn, với chi phí ban đầu cao, thời gian hoàn vốn dài, rủi ro công nghệ lớn và tỷ trọng tài sản vô hình ngày càng cao.
Một hệ thống tài chính quá phụ thuộc vào tài sản thế chấp hữu hình và tín dụng ngân hàng sẽ khó đáp ứng đầy đủ nhu cầu vốn này.
AI vì thế không chỉ đặt ra câu hỏi Việt Nam có bao nhiêu kỹ sư hay có thể thu hút bao nhiêu dự án công nghệ. Nó còn đặt ra một câu hỏi ít được nói đến hơn, đó là Việt Nam sẽ tài trợ cho làn sóng đầu tư AI bằng nguồn vốn nào.
Nếu không trả lời được câu hỏi này, lợi thế về nhân lực hay vị trí địa kinh tế cũng khó chuyển thành lợi thế công nghệ thực sự.
Kinh nghiệm Trung Quốc
Trong nhiều thập niên, tín dụng và đầu tư quy mô lớn đã giúp Trung Quốc nhanh chóng xây dựng năng lực sản xuất và cơ sở hạ tầng. Nhưng khi nền kinh tế đạt quy mô rất lớn, chính mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào đầu tư lại bắt đầu tạo ra những vấn đề mới, từ dư thừa công suất ở một số ngành đến nợ của chính quyền địa phương và những mất cân đối kéo dài trên thị trường bất động sản.
Điều đáng chú ý trong phản ứng chính sách của Bắc Kinh không đơn thuần là họ có tiếp tục kích thích hay không. Quan trọng hơn là sự chuyển dịch dần từ mở rộng lượng vốn sang nâng cao chất lượng phân bổ vốn.
Việt Nam chưa ở cùng một quy mô và hoàn cảnh với Trung Quốc. Nhưng có lẽ không cần đợi đến khi những mất cân đối trở nên lớn mới bắt đầu quan tâm đến chất lượng phân bổ vốn.
Vì vậy, thước đo quan trọng đối với VIFC-HCMC không nên chỉ là bao nhiêu ngân hàng quốc tế đến, bao nhiêu quỹ mở văn phòng hay bao nhiêu tỷ USD được giao dịch. Những con số ấy quan trọng, nhưng chưa đủ. Thước đo sâu hơn là liệu VIFC-HCMC có giúp Việt Nam nâng cấp khả năng phân bổ vốn của cả nền kinh tế hay không.
Nếu một doanh nghiệp công nghệ Việt Nam có thể tiếp cận nguồn vốn cổ phần quốc tế dễ dàng hơn, một dự án hạ tầng có thể huy động vốn dài hạn từ các quỹ đầu tư, một nhà đầu tư nước ngoài có thể tin tưởng hơn vào cơ chế giải quyết tranh chấp, và các chuẩn mực quản trị tốt hơn dần được lan tỏa ra thị trường trong nước, khi đó VIFC-HCMC mới thực sự tạo ra giá trị.
Khi ấy, VIFC-HCMC không còn đơn thuần là một khu vực tài chính đặc thù của TPHCM. Nó có thể trở thành một phòng thí nghiệm thể chế cho nền kinh tế Việt Nam. Những gì hoạt động tốt có thể được mở rộng. Những gì không hiệu quả có thể được điều chỉnh. Những gì chưa phù hợp có thể được thay thế. Đó cũng chính là tinh thần “Learning by Doing” mà một dự án có quy mô và độ phức tạp như VIFC-HCMC rất cần.
Việt Nam đã làm khá tốt việc đưa vốn quốc tế vào nền kinh tế. Thách thức của giai đoạn mới có lẽ khó hơn đó là biến những dòng vốn ấy thành năng suất cao hơn, công nghệ tốt hơn và năng lực doanh nghiệp mạnh hơn. 20 tỷ USD vốn cam kết vì vậy nên được xem là một khởi đầu đáng khích lệ, nhưng cũng là điểm bắt đầu của một phép thử. Từ vốn cam kết đến vốn thực sự hoạt động đã là một chặng đường. Từ vốn hoạt động đến vốn tạo ra năng suất lại là một chặng đường khác, khó hơn nhiều. Và có lẽ, chặng đường thứ hai mới quyết định VIFC-HCMC có thực sự thành công hay không.
Nếu VIFC-HCMC giúp Việt Nam nâng cao năng lực hấp thụ và phân bổ vốn, mục tiêu Top 75 sẽ không còn chỉ là một con số để phấn đấu. Nó sẽ trở thành hệ quả của một hệ thống tài chính tốt hơn. Còn nếu một ngày nào đó Việt Nam không chỉ thu hút được nhiều vốn hơn mà còn biến mỗi đồng vốn thành nhiều năng suất hơn, nhiều đổi mới hơn và nhiều giá trị gia tăng hơn, khi ấy VIFC-HCMC mới thực sự hoàn thành sứ mệnh lớn nhất của mình. Từ một quốc gia đi tìm vốn, Việt Nam đang đứng trước cơ hội trở thành một nền kinh tế biết cách tạo ra, phân bổ và sử dụng vốn hiệu quả. Đó mới có thể là bước chuyển đáng kể nhất mà VIFC-HCMC có thể mang lại.
Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?
Liên hệ tư vấn ngay
Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?
Đăng ký ngay
