Điều chỉnh mới từ NHNN: Phép thử thanh khoản, nhiều ngân hàng sẽ lộ khó khăn
Điều chỉnh mới từ NHNN: Phép thử thanh khoản sẽ khiến nhiều ngân hàng lộ rõ áp lực vốn
(VNF) - Dự thảo thay thế Thông tư 22 không đơn thuần là một thay đổi kỹ thuật trong cách tính tỷ lệ an toàn thanh khoản. Điểm quan trọng hơn là quy định mới đang buộc hệ thống ngân hàng phải nhìn lại chất lượng nguồn vốn thực sự đằng sau tăng trưởng tín dụng. Khi tiền gửi liên ngân hàng bị loại khỏi mẫu số, những ngân hàng phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn ngắn hạn này sẽ chịu áp lực lớn hơn, trong khi nhóm có nền tảng huy động bền vững sẽ thể hiện rõ lợi thế.
Dự thảo thay thế Thông tư 22 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam không chỉ thay đổi cách tính tỷ lệ an toàn thanh khoản mà còn được xem là “bài kiểm tra sức khỏe” đối với cấu trúc nguồn vốn của toàn hệ thống ngân hàng.
Điểm đáng chú ý nhất của dự thảo là việc loại bỏ tiền gửi và vay mượn liên ngân hàng khỏi mẫu số tính tỷ lệ an toàn thanh khoản. Thay đổi này được đánh giá sẽ khiến những ngân hàng phụ thuộc lớn vào vốn ngắn hạn từ thị trường liên ngân hàng đối mặt áp lực rõ rệt hơn, trong khi nhóm sở hữu nền tảng huy động bền vững sẽ có lợi thế.
NHNN muốn đo “chất lượng vốn” thay vì chỉ nhìn bề nổi
Trong nhiều năm qua, thị trường liên ngân hàng vốn đóng vai trò điều tiết thanh khoản ngắn hạn giữa các tổ chức tín dụng. Tuy nhiên, khi tín dụng tăng nhanh hơn huy động, nguồn vốn này dần trở thành “lớp đệm” giúp nhiều ngân hàng duy trì tốc độ cho vay.
Theo giới phân tích, đây là lý do khiến Ngân hàng Nhà nước Việt Nam phải thay đổi cách tiếp cận trong quản lý thanh khoản.
Nếu trước đây chỉ tiêu LDR chủ yếu phản ánh mối quan hệ giữa dư nợ cho vay và tổng tiền gửi, thì công thức mới theo hướng CDR sẽ mở rộng phạm vi đánh giá sang toàn bộ dư nợ cấp tín dụng, đồng thời siết chặt hơn phần nguồn vốn được tính vào mẫu số.
Về bản chất, đây được xem là bước chuyển từ cách đo thanh khoản “mang tính kỹ thuật” sang đánh giá chất lượng nguồn vốn thực sự.
Khi vốn vay mượn giữa các tổ chức tín dụng không còn được coi là nguồn vốn ổn định, những ngân hàng tăng trưởng tín dụng nhờ phụ thuộc mạnh vào thị trường liên ngân hàng sẽ lộ rõ áp lực thanh khoản.
Thị trường liên ngân hàng đã phình to nh anh chóng
Dữ liệu thị trường cho thấy quy mô tiền gửi và vay mượn giữa các tổ chức tín dụng đã tăng rất mạnh từ năm 2021 đến cuối năm 2025.
Tỷ trọng vốn liên ngân hàng trên tổng nguồn vốn toàn hệ thống tăng từ hơn 10% đầu năm 2021 lên gần 17% cuối năm 2025, cho thấy đây không còn là biến động ngắn hạn mà đã trở thành xu hướng mang tính cấu trúc.
Nguyên nhân chính xuất phát từ tình trạng tăng trưởng tín dụng kéo dài cao hơn tăng trưởng huy động.
Trong bối cảnh các ngân hàng vẫn phải đẩy mạnh cho vay để hỗ trợ nền kinh tế, thị trường liên ngân hàng trở thành nơi bù đắp thanh khoản nhanh nhất. Tuy nhiên, điều này cũng khiến hệ thống nhạy cảm hơn với biến động lãi suất ngắn hạn.
Khi lãi suất liên ngân hàng tăng mạnh, những ngân hàng vay ròng lớn sẽ chịu áp lực trực tiếp lên chi phí vốn, biên lãi ròng (NIM) và lợi nhuận.
Nhóm ngân hàng quốc doanh có lợi thế rõ rệt
Theo dữ liệu cuối năm 2025, các ngân hàng quốc doanh đang là bên cung ứng thanh khoản lớn cho hệ thống.
Vietcombank là ngân hàng cho vay ròng lớn nhất trên thị trường liên ngân hàng với quy mô khoảng 201.000 tỷ đồng. Theo sau là VietinBank với khoảng 58.800 tỷ đồng và BIDV khoảng 39.500 tỷ đồng.
Điều này phản ánh lợi thế huy động vốn mạnh, chi phí vốn thấp và nền tảng tiền gửi ổn định của nhóm ngân hàng quốc doanh.
Trong bối cảnh quy định mới loại bỏ vốn liên ngân hàng khỏi mẫu số thanh khoản, nhóm ngân hàng này sẽ chịu ít áp lực hơn so với phần còn lại của thị trường.
Ngoài ra, việc cho phép tính một phần tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước vào nguồn vốn huy động cũng có thể tạo thêm lợi thế kỹ thuật cho nhóm ngân hàng quốc doanh.
Nhiều ngân hàng tư nhân sẽ chịu áp lực lớn
Ngược lại, nhóm ngân hàng vay ròng lớn trên thị trường liên ngân hàng được dự báo sẽ chịu tác động đáng kể nếu quy định mới được áp dụng.
Theo số liệu thị trường: VPBank vay ròng gần 109.000 tỷ đồng, MB Bank khoảng 65.000 tỷ đồng, VIB khoảng 53.000 tỷ đồng, MSB khoảng 35.000 tỷ đồng, Techcombank khoảng 30.000 tỷ đồng.
Dù trạng thái vay ròng chưa đồng nghĩa với rủi ro ngay lập tức, nhưng trong môi trường lãi suất biến động mạnh, nhóm này sẽ nhạy cảm hơn với chi phí vốn.
Khi vốn liên ngân hàng bị loại khỏi mẫu số tính tỷ lệ an toàn, các ngân hàng sẽ buộc phải: tăng huy động thị trường 1, phát hành giấy tờ có giá, kéo dài kỳ hạn nguồn vốn, hoặc kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng.
Điều này có thể gây áp lực lên NIM nếu các ngân hàng phải tăng lãi suất huy động để cạnh tranh tiền gửi.
Những ngân hàng phụ thuộc vốn liên ngân hàng sẽ bị “soi” rõ nhất
Không chỉ quy mô vay ròng, tỷ trọng vốn liên ngân hàng trên tổng nguồn vốn mới là yếu tố phản ánh rõ mức độ phụ thuộc của từng ngân hàng.
Theo dữ liệu phân tích, một số ngân hàng như: SeABank, MSB, PGBank, ABBank, VIB đang có tỷ trọng vốn liên ngân hàng cao hơn đáng kể so với mặt bằng chung.
Đặc biệt, VIB và MSB có tỷ lệ vốn từ thị trường liên ngân hàng vượt 25% tổng nguồn vốn. Trong khi đó, Nam A Bank cũng ghi nhận mức tăng mạnh tỷ trọng vốn này trong năm 2025.
Theo giới phân tích, một ngân hàng lớn dù vay ròng cao nhưng tỷ trọng vốn liên ngân hàng thấp vẫn có khả năng chống chịu tốt hơn ngân hàng nhỏ phụ thuộc quá nhiều vào nguồn vốn này.
“Phép thử” cho chất lượng tăng trưởng của ngành ngân hàng
Các chuyên gia cho rằng dự thảo thay thế Thông tư 22 có thể tạo áp lực ngắn hạn lên nhiều ngân hàng, nhưng về dài hạn sẽ giúp hệ thống lành mạnh hơn.
Khi vốn liên ngân hàng không còn được xem là “lớp đệm an toàn”, các ngân hàng buộc phải quay lại nền tảng tăng trưởng bền vững hơn như: cải thiện CASA, tăng huy động dân cư, kéo dài kỳ hạn vốn, kiểm soát tốc độ tăng tín dụng.
Quy định mới vì vậy không chỉ là thay đổi kỹ thuật về thanh khoản, mà còn được xem là phép thử thực sự đối với chất lượng tăng trưởng của từng ngân hàng trong giai đoạn tới.
Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?
Liên hệ tư vấn ngay
Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?
Đăng ký ngay
