24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VSC
VSC (HOSE)

Công ty Cổ phần Tập đoàn Container Việt Nam

13.05 +0.15 (+1.16%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 09:01:34 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH PwC (Việt Nam)Top 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

861.3

6.7%

860.6

26.2%

872.3

12.6%

844.2

19%

806.9

12.4%

682.1

16.3%

774.8

23.8%

709.2

27.3%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

861.3

6.7%

860.6

26.2%

872.3

12.6%

844.2

19%

806.9

12.4%

682.1

16.3%

774.8

23.8%

709.2

27.3%

Giá vốn hàng bán

485.6

12.2%

529.1

-16.4%

531.2

7.9%

525.7

-7.6%

553.2

-11.4%

454.6

-18.8%

576.7

-32.4%

488.7

-29.1%

Lợi nhuận gộp

375.7

48.1%

331.5

45.7%

341.1

72.2%

318.4

44.5%

253.7

14.7%

227.5

11.6%

198.1

4.1%

220.5

23.3%

Thu nhập tài chính

30.7

-62.3%

41.7

114.3%

26.8

-87.8%

63.4

325.7%

81.4

256.7%

19.5

201.8%

219.9

2,654%

14.9

66.6%

Chi phí tài chính

106.9

-84%

215.8

-813.8%

161.7

-78.5%

102.5

-223.4%

58.1

-45.9%

23.6

58.8%

90.6

-100.9%

31.7

44.5%

Chi phí tiền lãi

144.1

-188.3%

120.9

-237.8%

101.2

-150.4%

87.6

-187.3%

50

-29.4%

35.8

37.9%

40.4

8.3%

30.5

46.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

112.5

8,977%

72

N/A

122.8

1,527%

N/A

N/A

-1.3

83.8%

N/A

N/A

7.5

184.2%

-1

N/A

Chi phí bán hàng

77.9

-47.5%

81.4

-87.1%

66.7

-49.8%

80.8

-72.3%

52.8

-44.3%

43.5

-75.2%

44.5

-182.1%

46.9

-34.3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

47.2

14.6%

54.8

2.6%

51.2

9.6%

53.4

-8.4%

55.2

-33.6%

56.3

-59.3%

56.6

-63.4%

49.3

-54.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

286.8

71.1%

93.3

-24.6%

211.2

-9.7%

145.1

36.3%

167.6

41.6%

123.6

36.5%

233.8

149.3%

106.5

67.1%

Thu nhập khác

4.5

-56.5%

0.5

-96.1%

15.1

5,672%

1.3

27.8%

10.4

1,132%

11.6

859.1%

0.3

-90.2%

1

-67.9%

Chi phí khác

-4

-285.8%

-0.1

35.6%

-0.1

99.7%

-2.7

31.4%

-1

83.1%

-0.2

88.3%

-15.9

-3,857%

-4

-1,290%

Thu nhập khác, ròng

0.5

-94.7%

0.3

-97.3%

15

195.9%

-1.4

51.3%

9.4

275.6%

11.4

1,845%

-15.6

-793.4%

-3

-205.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

287.3

62.4%

93.6

-30.7%

226.2

3.7%

143.7

38.8%

176.9

56.5%

135

50.1%

218.1

127.1%

103.5

55.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

49.2

-39.8%

30.5

-1.3%

80.7

-128%

36.8

-45.5%

35.2

-62.1%

30.1

-50.6%

35.4

-61.5%

25.3

-54.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

5.8

-16.3%

6.5

4%

6.8

-44.2%

6.5

N/A

7

3,140%

6.3

N/A

12.1

7,365%

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

43.4

-53.6%

23.9

-0.5%

74

-217.8%

30.3

-19.7%

28.2

-31.3%

23.8

-19.2%

23.3

-7%

25.3

-54.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

244

64%

69.6

-37.4%

152.2

-21.9%

113.4

45%

148.7

62.5%

111.2

59%

194.8

162.3%

78.2

55.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

58.2

79.1%

56.3

84.2%

87.2

243.5%

34.4

41.4%

32.5

38%

30.6

21.5%

25.4

-14%

24.3

37.9%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

185.8

59.8%

13.4

-83.4%

65.1

-61.6%

79

46.7%

116.2

70.9%

80.6

80%

169.5

278.5%

53.9

65.6%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính