Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
22.80 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VPX | 285,700 | |
| KL MUA chủ động | 58,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 178,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 48,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 22.8 | 0 0.00% | 6.48 | 285,700 | 0 | 0 |
13/10 | 22.8 | -0.4 -1.72% | 9.01 | 392,600 | 0 | 0 |
12/10 | 23.2 | 0.2 +0.87% | 8.07 | 345,900 | 0 | 0 |
09/10 | 23 | 0.2 +0.88% | 11.57 | 509,600 | 0 | 0 |
08/10 | 22.8 | -0.65 -2.77% | 12.56 | 544,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)