24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VPX
VPX (HOSE)

Công ty Cổ phần Chứng khoán VPBank

23.00 +0.20 (+0.88%)

Hỏi M.AI
KL: 672,600 CP Cập nhật lúc 15:09:30 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25

Doanh thu

4,098.1

N/A

2,871

N/A

2,454.9

Doanh thu hoạt động môi giới chứng khoán

126.1

N/A

134.3

N/A

150.6

Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán

822.4

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu đại lý phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động tư vấn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động ủy thác đấu giá

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu lưu ký chứng khoán

18

N/A

14.7

N/A

16.6

Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu cho thuê sử dụng tài sản

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu khác

3.4

N/A

3.9

N/A

5.9

Các khoản giảm trừ doanh thu

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

4,098.1

N/A

2,871

N/A

2,454.9

Chi phí hoạt động kinh doanh

1,070.8

N/A

1,625.2

N/A

580.1

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

3,027.3

N/A

1,245.8

N/A

1,874.8

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

89.4

N/A

98.1

N/A

168.3

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

2,158.6

N/A

506

N/A

1,211.9

Thu nhập khác

0

N/A

8.8

N/A

3.8

Chi phí khác

-0

N/A

-0

N/A

0

Lợi nhuận khác

0

N/A

8.8

N/A

3.8

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

2,158.6

N/A

514.7

N/A

1,215.7

Chi phí thuế thu nhập hiện hành

423.3

N/A

138.1

N/A

132.9

Chi phí thuế thu nhập hoãn lại

2.2

N/A

58.9

N/A

127.6

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

1,733.1

N/A

435.5

N/A

955.3

Lợi nhuận cổ đông công ty mẹ

1,733.1

N/A

435.5

N/A

955.3

Lợi ích cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

925

N/A

232

N/A

562

Trang trước
Trang sau