Tìm mã CK, công ty, tin tức
23.00 +0.20 (+0.88%)
Đơn vị kiểm toán (2024):
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt Nam
| # | Q2/26 | % Q2/25 | Q1/26 | % Q1/25 | Q4/25 |
|---|---|---|---|---|---|
Doanh thu | 4,098.1 | N/A | 2,871 | N/A | 2,454.9 |
Doanh thu hoạt động môi giới chứng khoán | 126.1 | N/A | 134.3 | N/A | 150.6 |
Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán | 822.4 | N/A | N/A | N/A | N/A |
Doanh thu đại lý phát hành chứng khoán | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Doanh thu hoạt động tư vấn | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Doanh thu hoạt động ủy thác đấu giá | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Doanh thu lưu ký chứng khoán | 18 | N/A | 14.7 | N/A | 16.6 |
Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Thu cho thuê sử dụng tài sản | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Doanh thu khác | 3.4 | N/A | 3.9 | N/A | 5.9 |
Các khoản giảm trừ doanh thu | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh | 4,098.1 | N/A | 2,871 | N/A | 2,454.9 |
Chi phí hoạt động kinh doanh | 1,070.8 | N/A | 1,625.2 | N/A | 580.1 |
Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh | 3,027.3 | N/A | 1,245.8 | N/A | 1,874.8 |
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 89.4 | N/A | 98.1 | N/A | 168.3 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2,158.6 | N/A | 506 | N/A | 1,211.9 |
Thu nhập khác | 0 | N/A | 8.8 | N/A | 3.8 |
Chi phí khác | -0 | N/A | -0 | N/A | 0 |
Lợi nhuận khác | 0 | N/A | 8.8 | N/A | 3.8 |
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 2,158.6 | N/A | 514.7 | N/A | 1,215.7 |
Chi phí thuế thu nhập hiện hành | 423.3 | N/A | 138.1 | N/A | 132.9 |
Chi phí thuế thu nhập hoãn lại | 2.2 | N/A | 58.9 | N/A | 127.6 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1,733.1 | N/A | 435.5 | N/A | 955.3 |
Lợi nhuận cổ đông công ty mẹ | 1,733.1 | N/A | 435.5 | N/A | 955.3 |
Lợi ích cổ đông thiểu số | N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
EPS Quý | 925 | N/A | 232 | N/A | 562 |