24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VPL
VPL (HOSE)

Công ty Cổ phần Vinpearl

79.20 -0.10 (-0.13%)

Hỏi M.AI
KL: 656,500 CP Cập nhật lúc 14:51:29 30/09

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24

Doanh thu

3,326.1

12.9%

3,501.1

17.8%

6,525.8

168.1%

3,111

-40.6%

2,946.5

-41.5%

2,973.2

76.7%

2,434.3

N/A

5,237.1

Các khoản giảm trừ

16.6

-258%

16

-539.1%

0.3

64.1%

9.9

-67.9%

4.6

-2.4%

2.5

-225.9%

0.8

N/A

5.9

Doanh thu thuần

3,309.5

12.5%

3,485.1

17.3%

6,525.5

168.2%

3,101.1

-40.7%

2,941.8

-41.5%

2,970.6

76.6%

2,433.5

N/A

5,231.3

Giá vốn hàng bán

2,151.6

1%

2,318.3

-7.7%

3,503.1

-80.3%

2,281.6

49.5%

2,174.2

39.8%

2,153

-50%

1,942.8

N/A

4,522.4

Lợi nhuận gộp

1,158

50.9%

1,166.8

42.7%

3,022.4

516%

819.5

15.6%

767.7

-45.9%

817.6

232.4%

490.7

N/A

708.8

Thu nhập tài chính

935.9

96.9%

1,974.8

283.8%

472.2

15.7%

499

-11.4%

475.4

1,580%

514.6

-84.2%

408.3

N/A

563.3

Chi phí tài chính

710.6

-38.6%

2,308.3

-437.8%

2,243.4

-351.8%

499.8

-90.5%

512.5

-8.5%

429.2

15.7%

496.5

N/A

262.4

Chi phí tiền lãi

101.5

64.6%

382.3

-30.8%

336

29.9%

306.6

22%

286.6

-31%

292.3

-24.4%

479.2

N/A

392.8

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

131.7

-212.6%

146.4

34.5%

43.9

78.3%

217.3

-27%

42.1

70.5%

223.6

-120.3%

202

N/A

171.1

Chi phí quản lý doanh nghiệp

518.4

-7.4%

595.8

-32.1%

681

1.9%

456.2

-121.5%

482.7

-9.7%

451.1

-39%

693.8

N/A

206

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

733.2

256.5%

91.2

-60.1%

526.3

206.7%

145.1

-77.1%

205.6

-47.4%

228.3

-91.1%

-493.4

N/A

632.6

Thu nhập khác

-21.3

-168%

1,750.6

2,954%

-4

92%

9.8

-87%

31.3

99%

57.3

745.7%

-50

N/A

75.3

Chi phí khác

-12.3

48.1%

-22.7

80.8%

-2.2

89.9%

-9.7

91%

-23.7

40.3%

-118.2

-170.8%

-21.7

N/A

-107.6

Thu nhập khác, ròng

-33.6

-539.3%

1,727.9

2,935%

-6.2

91.4%

0.1

100.3%

7.6

131.9%

-60.9

-65.2%

-71.6

N/A

-32.3

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

699.6

228%

1,819.1

986.6%

520.1

192.1%

145.2

-75.8%

213.3

-41.8%

167.4

-93.4%

-565

N/A

600.3

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

87.9

-10.7%

336.5

-224.7%

177.6

438.6%

3.8

98.9%

79.4

63.8%

103.6

57.6%

33

N/A

352.9

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

60.3

74.6%

25.5

-4.1%

5.1

277.7%

27.9

-89.2%

34.5

-81.8%

26.6

151.5%

2.9

N/A

258.7

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

27.6

38.4%

311

-303.7%

182.7

506.8%

24.1

125.6%

44.9

-50.7%

77

74%

30.1

N/A

94.2

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

671.9

299%

1,508.1

1,568%

702.7

231.4%

169.3

-66.5%

168.4

-50%

90.4

-96%

-534.9

N/A

506.1

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0

-5.3%

0

-48.1%

0

511.1%

0

-71.3%

0

-75%

0.1

420%

-0

N/A

0.2

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

671.9

299.1%

1,508.1

1,569%

702.7

231.4%

169.3

-66.5%

168.4

-50%

90.3

-96%

-534.9

N/A

505.9

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

94

-33.3%

51

-96.4%

-330

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau