24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VPB
VPB (HOSE)

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam thịnh vượng

24.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 17,715,700 CP Cập nhật lúc 14:30:45 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Thu nhập lãi thuần

18,158.2

20.6%

17,973.5

33.4%

16,960.6

27%

16,767.2

18.8%

15,061.2

23.9%

13,478.6

8.6%

13,355.8

17.9%

14,115

27.8%

Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự

39,274.4

50.1%

36,367

55%

31,549.6

42.2%

29,452.3

31.9%

26,165.8

33.5%

23,456.5

18.7%

22,184.3

14.7%

22,323.2

9.3%

Chi phí lãi và các chi phí tương tự

21,116.2

-90.2%

18,393.5

-84.3%

14,589

-65.3%

12,685.2

-54.5%

11,104.6

-49%

9,978

-35.8%

8,828.5

-10.1%

8,208.3

12.6%

Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ

3,088.9

29.1%

3,490.1

159.8%

2,064.5

76.6%

2,477.6

299.7%

2,392

108.4%

1,343.3

-28.7%

1,168.8

-24.8%

619.9

-67%

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ

5,700.5

30%

5,561.6

69.6%

3,843.2

33.6%

4,490.7

72.8%

4,383.6

52.9%

3,278.7

-10.2%

2,877.4

-9%

2,598.8

-27.1%

chi phí hoạt động dịch vụ

2,611.6

-31.1%

2,071.5

-7%

1,778.7

-4.1%

2,013.1

-1.7%

1,991.6

-15.9%

1,935.4

-9.4%

1,708.6

-6.3%

1,978.9

-17.4%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng

-729.2

-20,237%

-847

-1,008%

-419.8

-451.4%

80.7

-65.3%

3.6

-96.2%

93.2

-51.9%

119.5

-60.7%

232.9

225.8%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh

-363.1

-128.2%

502.2

53.8%

-224.1

-221.7%

-231.1

-197.8%

1,287

1,000%

326.6

710.2%

184.2

665.9%

236.3

397.2%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư

-2.9

93.5%

102.4

165.9%

14.4

110.7%

144.5

3,858%

-43.7

-355%

38.5

-90.6%

-134.8

-462.3%

3.6

108.1%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác

1,887.9

33.6%

2,231.5

79.2%

1,481.9

69.8%

3,174.7

30.8%

1,413.1

-7.4%

1,245.6

3.8%

872.8

288.7%

2,427.1

304%

Thu nhập từ hoạt động khác

2,198

-11.4%

2,881

36%

2,364.3

22.5%

4,343.5

16%

2,482.2

-5.9%

2,119.1

0.4%

1,930.7

81.1%

3,744.7

150.4%

Chi phí hoạt động khác

310.1

71%

649.5

25.6%

882.4

16.6%

1,168.9

11.3%

1,069

3.9%

873.5

4.1%

1,057.9

-25.7%

1,317.6

-47.3%

Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần

43.7

80%

30.8

248.1%

30.6

N/A

2

-79.2%

24.3

671.9%

8.9

N/A

N/A

N/A

9.7

N/A

Chi phí hoạt động

4,807.9

-8.6%

4,614.1

-4.8%

4,318.3

-11.5%

5,924.2

-56.3%

4,427.8

-18%

4,404.4

-32.2%

3,873.9

-11.8%

3,791.1

-4.9%

Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

17,275.7

10%

18,869.6

55.6%

15,589.9

33.3%

16,491.3

19%

15,709.8

38.9%

12,130.2

-5.3%

11,692.2

17.6%

13,853.3

42.4%

Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

6,244.8

4.6%

7,910.4

-33.7%

7,669.1

-14.8%

6,262.1

18.7%

6,543.5

-6.8%

5,915.7

28.8%

6,677.3

-15.9%

7,701.9

-9.8%

Tổng lợi nhuận trước thuế

11,030.9

20.3%

10,959.2

76.3%

7,920.8

58%

10,229.2

66.3%

9,166.3

76.7%

6,214.5

38.3%

5,014.9

19.9%

6,151.4

127.2%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2,168

-20.3%

2,183.3

-71%

1,591.3

-47.4%

2,110.8

-89.8%

1,802.6

-76.3%

1,277

-50%

1,079.9

-3.8%

1,111.9

-86.3%

Chi phí thuế TNDN hiện hành

2,253

-26.6%

2,131

-70.6%

1,667.5

-54.6%

2,062.5

-85.3%

1,780.3

-73.6%

1,249.1

-59.9%

1,078.8

-3.5%

1,113.3

-98.8%

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

85

482.5%

52.2

-87%

76.1

6,563%

48.4

-3,652%

22.2

-847.2%

27.9

60.2%

1.2

-142.1%

1.4

103.7%

Lợi nhuận sau thuế

8,643.6

18.8%

8,384.6

72.4%

6,198.7

59.1%

7,957.1

72.3%

7,275.5

80.6%

4,862.4

36.3%

3,894.9

9.2%

4,617.4

127.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-219.3

-148.5%

-391.3

-421%

-130.8

-226.7%

-161.3

61.8%

-88.3

35.3%

-75.1

-1.1%

-40

-109.4%

-422.1

-420.6%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

781

59.1%

1,003

72.3%

N/A

N/A

613

36.5%

491

9.1%

582

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính