Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
57.20 -0.70 (-1.21%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VNM | 1,982,000 | |
| KL MUA chủ động | 427,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,480,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 74,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:13:52 | VNM | 53.9 | 52 | 2,802,800 | 2,802,800 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 57.2 | -0.7 -1.21% | 113.59 | 1,982,000 | 0 | 52 |
14/10 | 57.9 | -0.1 -0.17% | 67.99 | 1,179,000 | 0 | 0 |
13/10 | 58 | -0.4 -0.68% | 95.67 | 1,654,800 | 0 | 0 |
12/10 | 58.4 | 0.7 +1.21% | 70.39 | 1,213,800 | 0 | 0 |
09/10 | 57.7 | -0.2 -0.35% | 78.51 | 1,355,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)