24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VNM
VNM (HOSE)

Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam

57.20 -0.70 (-1.21%)

Hỏi M.AI
KL: 1,982,000 CP Cập nhật lúc 15:09:30 15/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

18,855.7

12.6%

16,178

24.8%

17,045.4

10.1%

16,968.1

9.1%

16,744.6

0.5%

12,965.4

-8.2%

15,485.1

-0.9%

15,548.7

-0.8%

Các khoản giảm trừ

8.3

58.5%

29.3

5.1%

11.9

-48.8%

14.9

-30.6%

20

-111.7%

30.9

-147.6%

8

32.1%

11.4

74.5%

Doanh thu thuần

18,847.3

12.7%

16,148.7

24.9%

17,033.6

10.1%

16,953.2

9.1%

16,724.6

0.4%

12,934.5

-8.3%

15,477.1

-0.9%

15,537.3

-0.6%

Giá vốn hàng bán

10,643.3

-9.7%

9,252.7

-19.8%

10,143.5

-9.4%

9,865.9

-8%

9,702.9

-1.2%

7,724

5.8%

9,267.4

-1%

9,135.9

-0.6%

Lợi nhuận gộp

8,204.1

16.8%

6,895.9

32.4%

6,890

11%

7,087.3

10.7%

7,021.7

-0.7%

5,210.5

-11.9%

6,209.7

-3.6%

6,401.4

-2.3%

Thu nhập tài chính

426.3

13.3%

386.5

5.5%

358.3

-9.2%

395.8

-8.1%

376.3

0.8%

366.3

-5.4%

394.6

-8%

430.5

-11%

Chi phí tài chính

147.3

-34.5%

154.6

-270.1%

107.6

23.2%

91.4

6.8%

109.5

-24.9%

41.8

59.3%

140.1

-17.9%

98

11.1%

Chi phí tiền lãi

116.1

-36.3%

118.3

-57.4%

90

-36.1%

75.5

-20.5%

85.2

-32.5%

75.2

13%

66.1

31.3%

62.6

21.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

50.5

1,243%

48.5

199.3%

24

2.5%

-194.5

-3,744%

3.8

12.6%

16.2

56.8%

23.4

183.4%

-5.1

81.7%

Chi phí bán hàng

4,104

-10.6%

3,724.7

-17.5%

3,186.8

4.9%

3,573.8

-7.1%

3,711.3

-3.8%

3,169.8

-2.4%

3,351.1

4.1%

3,336.4

1.4%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

520.6

-12.6%

459.8

-6.7%

545.1

1.7%

465.8

-10.4%

462.3

-1.4%

430.9

-8.8%

554.6

-10%

421.7

2.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

3,909

25.3%

2,991.8

53.4%

3,432.9

33%

3,157.8

6.3%

3,118.6

-6.2%

1,950.6

-28.2%

2,581.9

-5.3%

2,970.7

-3.7%

Thu nhập khác

12.5

-61.3%

41.4

-14.1%

128

5.3%

37.4

0.4%

32.2

-7.7%

48.2

30.1%

121.6

-49.5%

37.2

-1.9%

Chi phí khác

-22.2

59.3%

-18.8

60.3%

-83.9

-39.5%

-69.5

-5.1%

-54.7

-5.2%

-47.4

-1.5%

-60.1

47.5%

-66.2

-36.6%

Thu nhập khác, ròng

-9.8

56.5%

22.6

2,951%

44.1

-28.2%

-32.2

-11.1%

-22.5

-31.4%

0.7

107.6%

61.4

-51.3%

-28.9

-176.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

3,899.2

25.9%

3,014.4

54.5%

3,477

31.5%

3,125.6

6.3%

3,096.1

-6.4%

1,951.3

-27.9%

2,643.4

-7.3%

2,941.8

-4.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

740.6

-20.6%

508.8

-55.7%

688.3

-24%

644.3

-12.3%

613.8

0.1%

326.8

34.3%

555.1

-5.3%

573.8

-4.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

25.8

309.2%

47.3

-27.3%

38.5

-34.2%

29.3

-16.9%

6.3

313.1%

37.2

-3,048%

58.6

126.9%

35.2

498.8%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

714.8

-17.7%

556.2

-52.8%

649.8

-30.9%

615.1

-14.2%

607.5

0.8%

364

27%

496.6

0.9%

538.6

0.7%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

3,184.4

28%

2,458.2

54.9%

2,827.2

31.7%

2,510.5

4.5%

2,488.6

-7.7%

1,587.3

-28.1%

2,146.8

-8.7%

2,403.2

-5.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

17.4

24.1%

29.5

57%

-13.2

-156.9%

-16.2

-4,334%

14

-45.1%

18.8

52.6%

23.1

-6.3%

-0.4

-100.9%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

3,167

28%

2,428.7

54.9%

2,840.4

33.8%

2,526.8

5.1%

2,474.6

-7.3%

1,568.5

-28.5%

2,123.6

-8.7%

2,403.5

-3.6%

EPS Quý

1,369

30.9%

1,051

55.9%

1,223

34.7%

1,084

5%

1,046

-8.1%

674

-28.6%

908

-9.1%

1,032

-3.2%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính