24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VNM
VNM (HOSE)

Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam

57.20 -0.70 (-1.21%)

Hỏi M.AI
KL: 1,982,000 CP Cập nhật lúc 15:09:30 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
66,477
18,847
28.35
12,197
3,899
31.97
9,828
3,167
32.22
1
16,149
24.29
3,014
24.71
2,429
24.71
Luỹ kế
34,996
52.64
6,914
56.68
5,596
56.93
2025
4
64,505
17,034
26.41
12,102
3,477
28.73
9,680
2,840
29.34
3
16,953
26.28
3,126
25.83
2,527
26.1
2
16,725
25.93
3,096
25.58
2,475
25.56
1
12,935
20.05
1,951
16.12
1,568
16.2
Cả năm
63,646
98.67
11,650
96.26
9,410
97.21
2024
4
63,163
15,477
24.5
11,516
2,643
22.95
9,376
2,124
22.65
3
15,537
24.6
2,942
25.55
2,404
25.63
2
16,656
26.37
3,309
28.73
2,670
28.48
1
14,112
22.34
2,706
23.5
2,195
23.41
Cả năm
61,783
97.81
11,600
100.73
9,392
100.17
2023
4
63,380
15,619
24.64
10,496
2,852
27.17
8,622
2,326
26.98
3
15,637
24.67
3,076
29.3
2,492
28.91
2
15,195
23.97
2,728
25.99
2,199
25.5
1
13,918
21.96
2,312
22.03
1,857
21.53
Cả năm
60,369
95.25
10,968
104.5
8,874
102.92
2022
4
64,070
15,069
23.52
12,000
2,295
19.13
9,770
1,869
19.13
3
16,079
25.1
2,860
23.83
2,298
23.53
2
14,930
23.3
2,576
21.47
2,083
21.32
1
13,878
21.66
2,764
23.04
2,266
23.19
Cả năm
59,956
93.58
10,496
87.46
8,516
87.17
2021
4
62,160
15,819
25.45
13,690
2,688
19.64
11,240
2,196
19.54
3
16,194
26.05
3,587
26.2
2,926
26.03
2
15,716
25.28
3,494
25.52
2,835
25.22
1
13,190
21.22
3,154
23.04
2,576
22.92
Cả năm
60,919
98
12,922
94.39
10,532
93.71
2020
4
59,600
14,425
24.2
13,000
2,672
20.55
10,690
2,185
20.44
3
15,563
26.11
3,777
29.05
3,077
28.79
2
15,495
26
3,711
28.55
3,072
28.73
1
14,153
23.75
3,358
25.83
2,765
25.86
Cả năm
59,636
100.06
13,519
103.99
11,099
103.83
2019
4
56,300
14,239
25.29
12,650
2,649
20.94
10,480
2,202
21.01
3
14,291
25.38
3,254
25.72
2,690
25.67
2
14,599
25.93
3,550
28.06
2,899
27.66
1
13,189
23.43
3,343
26.43
2,791
26.63
Cả năm
56,318
100.03
12,796
101.15
10,581
100.97
Hiệu quả kinh doanh