24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VHC
VHC (HOSE)

Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn

50.70 -0.10 (-0.20%)

Hỏi M.AI
KL: 127,000 CP Cập nhật lúc 15:09:28 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH PwC (Việt Nam)Top 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

3,450.7

7.6%

2,962.7

11.5%

2,731.7

-14.7%

3,478.5

5.6%

3,207.2

-0.2%

2,656.7

-7.1%

3,201.2

33.4%

3,293.1

21.5%

Các khoản giảm trừ

56.7

-284.9%

8.1

8.2%

16.7

5.6%

7.4

51%

14.7

16%

8.9

-94.5%

17.7

-380.2%

15.2

-26.8%

Doanh thu thuần

3,394.1

6.3%

2,954.6

11.6%

2,715

-14.7%

3,471

5.9%

3,192.4

-0.1%

2,647.8

-7.3%

3,183.5

32.9%

3,277.9

21.5%

Giá vốn hàng bán

2,691

-5.2%

2,523.1

-9.2%

2,286.1

12.1%

2,887.2

-7%

2,559.2

6.2%

2,310.6

10.8%

2,601.9

-18.3%

2,699.3

-11.9%

Lợi nhuận gộp

703

11%

431.5

27.9%

428.9

-26.3%

583.9

0.9%

633.3

35.1%

337.2

26.7%

581.5

197.8%

578.6

103.1%

Thu nhập tài chính

52

-53.7%

73.9

-17.6%

46.2

-67.7%

116.2

106.5%

112.3

-4%

89.7

-16%

143.2

93.9%

56.3

-51.1%

Chi phí tài chính

34.7

-669.5%

26.5

53.6%

23.7

47.4%

22

72.8%

4.5

92.1%

57.1

-68.3%

45

-21.5%

80.9

-79.3%

Chi phí tiền lãi

29.4

-108.1%

15.6

9.4%

11.7

31.1%

10.9

46.9%

14.1

20.8%

17.2

3.4%

17

9.7%

20.6

40.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

-3.7

-757.9%

1.5

119.3%

1.6

136.4%

0.5

70.8%

0.6

224.7%

0.7

270.7%

Chi phí bán hàng

72.3

-15.7%

64.2

-22.2%

65.9

3%

70.6

21.4%

62.4

12%

52.5

22.5%

68

-7.1%

89.8

-56.8%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

80.6

0.9%

77.3

-9.7%

88.5

40.9%

75.7

-6.5%

81.3

-11.8%

70.5

-9.7%

149.7

-76.4%

71.1

7.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

567.4

-5.3%

337.4

36.4%

293.3

-36.6%

533.2

35.4%

598.9

55.2%

247.4

19.3%

462.6

451.2%

393.8

78.5%

Thu nhập khác

12.6

-25.5%

9.4

-14.8%

9.6

-43.4%

12.5

-30.2%

16.9

-2.6%

11.1

-20.9%

16.9

-2.6%

18

29%

Chi phí khác

-10.3

-85.6%

-5.9

-37.3%

-16.4

-51.3%

-11.1

-8.6%

-5.5

0.7%

-4.3

7.1%

-10.8

-292.1%

-10.2

-80.3%

Thu nhập khác, ròng

2.3

-79.4%

3.5

-47.8%

-6.8

-211.7%

1.5

-81.1%

11.4

-3.6%

6.8

-27.6%

6.1

-58.3%

7.8

-6.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

569.7

-6.6%

340.9

34.1%

286.5

-38.9%

534.7

33.2%

610.3

53.5%

254.1

17.3%

468.7

375.6%

401.5

75.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

67.8

4.8%

53.6

-21.6%

42.7

-4.9%

82.1

-42.4%

71.2

-18.8%

44.1

-59.4%

40.7

-30.3%

57.6

-99.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

4.1

-1,286%

1.4

-209.9%

1.2

-73.3%

2.8

197%

0.3

-85.4%

1.3

12,258%

4.4

551.5%

2.8

-424.8%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

71.9

-1.5%

55

-28.4%

41.5

-14.4%

79.3

-31.1%

70.9

-23.1%

42.8

-54.9%

36.3

-12.6%

60.5

-116.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

497.8

-7.7%

286

35.3%

245

-43.4%

455.4

33.5%

539.4

58.6%

211.3

11.8%

432.4

551.9%

341.1

69.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

22.6

-8.1%

19.8

8.3%

22.7

56.2%

22.4

9.7%

24.6

11.7%

18.3

-5.8%

14.6

-22.1%

20.4

98.8%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

475.2

-7.7%

266.2

37.9%

222.2

-46.8%

433

35%

514.8

61.9%

193.1

13.8%

417.9

777.1%

320.6

68.2%

EPS Quý

2,161

-6%

1,188

38.1%

992

-46.8%

1,933

35.3%

2,299

80.5%

860

-5.2%

1,863

642.2%

1,429

37.5%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính