Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
52.40 -0.60 (-1.13%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VHC | 474,400 | |
| KL MUA chủ động | 89,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 369,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 15,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/10 | 52.4 | -0.6 -1.13% | 24.83 | 474,400 | 0 | 0 |
08/10 | 53 | 2.2 +4.33% | 58.04 | 1,101,500 | 14.66 | 309,900 |
07/10 | 50.8 | 0.8 +1.60% | 10.82 | 214,400 | 0 | 0 |
06/10 | 50 | -0.5 -0.99% | 13.18 | 264,500 | 0 | 0 |
05/10 | 50.5 | -0.2 -0.39% | 8.51 | 168,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)