24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VGI
VGI (UPCOM)

Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel

76.30 -0.30 (-0.39%)

Hỏi M.AI
KL: 135,800 CP Cập nhật lúc 15:00:05 15/10

Tổng hợp trong phiên VGI

Giá trần 88.00
Giá TC 76.60
Giá sàn 65.20
NN mua 0
Cao nhất 76.90
Trung bình 75.96
Thấp nhất 75.40
NN bán 0
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
5,100 76.1
76.3 2,600
4,400 76
76.4 7,500
1,500 75.9
76.5 2,000
11,000
12,100

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần

13,610.1

12,567.6

12,389.9

11,621.9

10,603

9,656.5

9,643.8

9,130.1

Giá vốn hàng bán

6,584.3

6,239

6,221.2

5,584.6

5,061.9

4,692.3

4,664.9

4,387.3

Lợi nhuận gộp

7,025.8

6,328.6

6,168.7

6,037.3

5,541

4,964.3

4,978.9

4,742.7

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

51.3

50.4

49.6

51.9

53.2

51.4

53.3

51.9

Lợi nhuận tài chính

1,031.4

-552.9

170.7

864.7

1,295.7

-1,212.2

1,363.9

72.9

Chi phí bán hàng

1,660.3

1,230.8

1,480.1

1,164.7

1,160.5

1,043.2

986.1

942.6

Lợi nhuận khác

167.6

148.9

541

384.5

113.5

312.3

188.2

209.2

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

5,005.7

3,484.3

4,643

5,268.2

3,954.3

1,310

4,629.5

1,297.5

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

4,089

2,328.9

3,823.5

4,160

2,859.3

407.9

3,695.6

622

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

29.4

18.5

31.2

35.8

27.4

4.2

38.5

6.8

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo phân tích
Xem tất cả
VGI: Báo cáo cập nhật KQKD Q2/2026

VGI: Báo cáo cập nhật KQKD Q2/2026

Nguồn: TCBS-18/08/2026

VGI: Báo cáo cập nhật KQKD Q2/2026

VGI: Báo cáo cập nhật KQKD Q2/2026

Nguồn: VIX-07/08/2026

VGI: Báo cáo cập nhật ĐHCĐ 2026

VGI: Báo cáo cập nhật ĐHCĐ 2026

Nguồn: KBSV-28/04/2026

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 3,056
P/E 4QGN 18.77
EPS 4 quý gần nhất 4,047
KLGD 10 phiên 208,172
EPS pha loãng 4,047
ROE 4QGN 30.58
ROA 4QGN 14.8
Giá trị sổ sách 12,458
P/B 6.1
Beta 5.73
EV/EBIT 22.25
EV/EBITDA 17.21
Vốn hóa (tỷ) 232,243 (+1,029)
Slg niêm yết 3,043,811,200
Slg lưu hành 3,043,811,200
Giá cao nhất 52T 131.66
Slg TDCN 29,598,800
Giá thấp nhất 52T 62.37
Tỷ lệ free-float (%) 1
Room NN N/A
% NN sở hữu 0.01
Room NN còn lại -453,812

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức VGI

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel
Viettel Global thành lập tháng 10/2007 theo Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102409426 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hà Nội cấp lần đầu ngày 24/10/2007, trong đó Tập đoàn Viettel chiếm 51%. Mục tiêu kinh doanh chính của Viettel Global là đầu tư vào các dự án viễn thông tại thị trường nước ngoài, mở rộng phạm vi hoạt động; nâng cao năng lực cạnh tranh; mở rộng quy mô thị trường chuẩn bị cho hoạt động nghiên cứu, sản xuất.
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.