24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VGI
VGI (UPCOM)

Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel

77.90 +1.80 (+2.37%)

Hỏi M.AI
KL: 260,500 CP Cập nhật lúc 15:00:06 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

13,610.1

28.4%

12,567.6

30.1%

12,389.9

28.5%

11,621.9

27.3%

10,603

22.1%

9,656.5

22.1%

9,643.8

27.5%

9,130.1

24.6%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

13,610.1

28.4%

12,567.6

30.1%

12,389.9

28.5%

11,621.9

27.3%

10,603

22.1%

9,656.5

22.1%

9,643.8

27.5%

9,130.1

24.6%

Giá vốn hàng bán

6,584.3

-30.1%

6,239

-33%

6,221.2

-33.4%

5,584.6

-27.3%

5,061.9

-31%

4,692.3

-24.3%

4,664.9

-35.9%

4,387.3

-22.7%

Lợi nhuận gộp

7,025.8

26.8%

6,328.6

27.5%

6,168.7

23.9%

6,037.3

27.3%

5,541

14.9%

4,964.3

20.2%

4,978.9

20.5%

4,742.7

26.5%

Thu nhập tài chính

1,268.2

-4.7%

848

48.7%

642.9

-70.5%

1,321.9

245.4%

1,330.5

-6.2%

570.2

-63.3%

2,181.7

217.2%

909

-154.2%

Chi phí tài chính

314.3

-1,003%

1,400.9

21.4%

490.5

-160.6%

457.2

154.7%

34.8

103.6%

1,782.4

-127.4%

809

275.8%

836.1

2.7%

Chi phí tiền lãi

102

-41.3%

115.5

-4.3%

41.5

-11.2%

107.5

-13.8%

72.2

17.6%

110.7

-15.6%

37.4

50.6%

94.4

6.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

150.7

-13.9%

149.3

14.9%

58.9

-20%

142.1

22.7%

175.1

60.3%

129.9

18%

73.6

22.8%

115.8

125.8%

Chi phí bán hàng

1,660.3

-43.1%

1,230.8

-18%

1,480.1

-50.1%

1,164.7

-23.6%

1,160.5

9.7%

1,043.2

4.3%

986.1

20.6%

942.6

6.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

1,481.1

22.3%

1,209.6

29.3%

739

70.9%

1,768.1

-82.9%

1,905

-0.7%

1,711.1

-15.5%

2,542.2

-31.6%

966.7

36.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

4,988.9

24.2%

3,484.7

209%

4,160.9

-7.8%

5,025.8

317.4%

4,015.9

82.1%

1,127.7

-53.8%

4,514.8

262.8%

1,204.1

-42.6%

Thu nhập khác

38

217.9%

30.8

-84.8%

497.6

160.1%

302.8

313.8%

-32.2

-150.4%

203.6

252.5%

191.3

142.5%

73.2

90%

Chi phí khác

-21.1

28.2%

-31.3

-47.2%

-15.4

79.8%

-60.3

-398.1%

-29.4

-249.4%

-21.2

-11.9%

-76.6

-190.5%

20.2

174.9%

Thu nhập khác, ròng

16.9

127.4%

-0.4

-100.2%

482.1

320.6%

242.4

159.5%

-61.6

-211.1%

182.4

370.3%

114.6

118.4%

93.4

714.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

5,005.7

26.6%

3,484.3

166%

4,643

0.3%

5,268.2

306%

3,954.3

74.9%

1,310

-47.2%

4,629.5

257%

1,297.5

-38.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

1,011.8

-22.4%

916.3

-40.6%

959.9

-22.2%

1,109.7

-28.8%

826.9

-21.3%

651.8

-43.5%

785.7

-15.9%

861.3

-104%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

95.1

135.5%

239.1

4.5%

140.3

194.7%

1.4

-99.2%

268.1

24.8%

250.3

36%

148.2

-281.1%

185.8

166.9%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

916.7

16.3%

1,155.4

-28.1%

819.5

12.2%

1,108.3

-64.1%

1,095.1

-5.4%

902.1

-6.7%

933.8

-56.6%

675.5

3.5%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

4,089

43%

2,328.9

470.9%

3,823.5

3.5%

4,160

568.8%

2,859.3

134%

407.9

-75%

3,695.6

427.4%

622

-55.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

537.1

8.3%

533.6

21.2%

477.6

25%

534.3

20.4%

495.7

29.2%

440.4

30.5%

382.1

28.5%

443.7

45.4%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

3,552

50.3%

1,795.2

5,630%

3,345.9

1%

3,625.7

1,933%

2,363.6

181.9%

-32.5

-102.5%

3,313.5

721.5%

178.3

-83.9%

EPS Quý

1,174

51.1%

583

5,400%

1,071

-1.6%

1,191

1,918%

777

182.6%

-11

-102.6%

1,088

718%

59

-83.8%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính