Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
43.75 +0.45 (+1.04%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VGC | 539,500 | |
| KL MUA chủ động | 238,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 281,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 19,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 43.75 | 0.45 +1.04% | 23.5 | 539,500 | 0 | 0 |
13/10 | 43.3 | 0 0.00% | 12.1 | 277,400 | 0 | 0 |
12/10 | 43.3 | 0.2 +0.46% | 16.51 | 382,200 | 0 | 0 |
09/10 | 43.1 | -1.4 -3.15% | 47.56 | 1,084,400 | 0 | 0 |
08/10 | 44.5 | -1.05 -2.31% | 42.4 | 931,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)