Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
39.90 -0.85 (-2.09%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VGC | 552,900 | |
| KL MUA chủ động | 138,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 366,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 48,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 39.9 | -0.85 -2.09% | 22.12 | 552,900 | 0 | 0 |
05/11 | 40.75 | -0.65 -1.57% | 20.37 | 497,000 | 0 | 0 |
04/11 | 41.4 | 1.4 +3.50% | 14.95 | 368,000 | 0 | 0 |
03/11 | 40 | 0.3 +0.76% | 7.08 | 176,200 | 0 | 0 |
02/11 | 39.7 | -2.5 -5.92% | 43.42 | 1,072,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)