24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VGC
VGC (HOSE)

Tổng Công ty Viglacera - CTCP

43.40 -0.35 (-0.80%)

Hỏi M.AI
KL: 208,500 CP Cập nhật lúc 15:09:28 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
15,300
4,462
29.17
1,820
1,036
56.95
1,456
563
38.67
1
3,274
21.4
416.03
22.86
215.74
14.82
Luỹ kế
7,737
50.57
1,452
79.81
778.74
53.49
2025
4
14,437
3,978
27.55
1,743
879.65
50.47
1,394
552.14
39.6
3
3,254
22.54
179.99
10.33
92.24
6.61
2
3,229
22.36
728.78
41.81
438.13
31.42
1
2,855
19.77
412.81
23.68
320.65
23
Cả năm
13,315
92.23
2,201
126.29
1,403
100.63
2024
4
13,353
3,721
27.87
1,110
721
64.96
888
534.54
60.2
3
2,834
21.23
334.38
30.12
205.32
23.12
2
2,712
20.31
230.64
20.78
158.8
17.88
1
2,639
19.76
344.3
31.02
206.07
23.21
Cả năm
11,906
89.17
1,630
146.88
1,105
124.41
2023
4
15,750
3,020
19.18
1,210
13.35
1.1
968
18.26
1.89
3
3,471
22.04
563.66
46.58
413.1
42.68
2
3,928
24.94
803.95
66.44
593.92
61.36
1
2,775
17.62
220.94
18.26
192.79
19.92
Cả năm
13,194
83.77
1,602
132.39
1,218
125.84
2022
4
15,000
3,281
21.87
1,700
271.97
16
1,360
180.34
13.26
3
3,212
21.41
308.02
18.12
221.42
16.28
2
4,269
28.46
843.24
49.6
643.17
47.29
1
3,833
25.55
897.31
52.78
701.96
51.61
Cả năm
14,592
97.28
2,305
135.6
1,728
127.07
2021
4
12,000
3,692
30.77
1,000
497.99
49.8
800
409.78
51.22
3
2,207
18.39
255.65
25.56
198.57
24.82
2
2,942
24.52
439.1
43.91
341.18
42.65
1
2,358
19.65
347.7
34.77
277.24
34.65
Cả năm
11,194
93.29
1,541
154.14
1,224
152.96
2020
4
8,300
2,325
28.02
750
147.84
19.71
600
89.78
14.96
3
2,291
27.61
266.63
35.55
189.14
31.52
2
2,422
29.19
206.29
27.51
155.51
25.92
1
2,374
28.6
219.68
29.29
158.71
26.45
Cả năm
9,433
113.65
840.7
112.09
600.75
100.12
2019
4
9,300
2,734
29.39
950
201.03
21.16
760
129.82
17.08
3
2,546
27.38
254.95
26.84
167.58
22.05
2
2,571
27.64
288.84
30.4
198.8
26.16
1
2,269
24.39
225.51
23.74
158.63
20.87
Cả năm
10,146
109.09
970.14
102.12
651.95
85.78
Hiệu quả kinh doanh