24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VGC
VGC (HOSE)

Tổng Công ty Viglacera - CTCP

43.75 +0.45 (+1.04%)

Hỏi M.AI
KL: 539,500 CP Cập nhật lúc 14:54:27 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

4,566.4

40.8%

3,329.3

15.6%

4,046.7

7.4%

3,336.1

15%

3,242.7

19.3%

2,881.2

8.1%

3,767.7

24.6%

2,900.8

-16.5%

Các khoản giảm trừ

103.9

-644.1%

55.1

-108.5%

68.7

-47.6%

82.1

-23.5%

14

-98%

26.5

-5.6%

46.5

-1,551%

66.5

-2,332%

Doanh thu thuần

4,462.5

38.2%

3,274.2

14.7%

3,978

6.9%

3,254

14.8%

3,228.7

19.1%

2,854.7

8.2%

3,721.1

23.2%

2,834.4

-18.3%

Giá vốn hàng bán

3,074.1

-48%

2,424.7

-20.4%

2,664.2

-7.9%

2,562.3

-30.6%

2,077.7

-1%

2,013

-5.9%

2,468.7

-0.6%

1,961.8

18.3%

Lợi nhuận gộp

1,388.3

20.6%

849.5

0.9%

1,313.8

4.9%

691.6

-20.7%

1,151

76%

841.7

14%

1,252.4

121.6%

872.5

-18.4%

Thu nhập tài chính

86.1

60.5%

44.1

85.4%

38.8

60.8%

26.7

129.8%

53.6

209.3%

23.8

4.6%

24.1

314.8%

11.6

-40.5%

Chi phí tài chính

69.2

3.6%

88.4

-0.2%

82.5

-4.8%

71.4

5.4%

71.8

-1.7%

88.2

-3.1%

78.8

11.6%

75.5

23.6%

Chi phí tiền lãi

63.4

2.5%

65.1

0.3%

62

8.7%

63.9

5.6%

65.1

-4.4%

65.3

8.1%

67.9

20.2%

67.7

26.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

0.5

111.7%

1.1

119.7%

2.1

570.6%

0.4

101%

-3.9

76.3%

-5.4

74.6%

-0.5

97.2%

-36.6

-495.4%

Chi phí bán hàng

203.7

15.7%

199.6

-15.1%

257.2

13.4%

247.6

-15.2%

241.8

-26.1%

173.4

-9.7%

297.1

-41.3%

214.9

0.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

201.5

-7.9%

192.7

-5.3%

197.4

9.9%

218.4

-1.3%

186.8

-10.9%

183.1

-29.5%

219

17.9%

215.7

-16.2%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

1,000.5

42.9%

413.9

-0.4%

817.6

20%

181.3

-46.9%

700.4

212.4%

415.4

17.1%

681.2

6,099%

341.5

-41.5%

Thu nhập khác

48.5

18.7%

6

389.7%

78.4

-10.2%

21.1

88.8%

40.9

152.9%

-2.1

-122.3%

87.3

94.8%

11.2

48.6%

Chi phí khác

-12.5

-0.7%

-3.9

-693.7%

-16.4

65.5%

-22.4

-22.4%

-12.4

-28.4%

-0.5

97.5%

-47.5

-136.2%

-18.3

32.4%

Thu nhập khác, ròng

36

26.6%

2.1

182.8%

62

55.9%

-1.3

81.9%

28.4

339.6%

-2.6

75.4%

39.8

61%

-7.1

63.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,036.4

42.2%

416

0.8%

879.7

22%

180

-46.2%

728.8

216%

412.8

19.9%

721

5,302%

334.4

-40.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

224.2

-38.9%

87.1

10.7%

185.1

-25.5%

44.8

55.1%

161.4

-170.7%

97.4

7.2%

147.5

-152.2%

99.8

23.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

19.6

170.9%

7.8

53.5%

55.7

-95.3%

17.6

-4,558%

27.7

-73,742%

16.8

-782.6%

28.5

-728.5%

0.4

-141.4%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

204.6

-8.2%

94.9

16.9%

240.8

-36.8%

62.3

37.8%

189.1

-217.3%

114.3

-6.9%

176

-184.2%

100.2

22.9%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

831.8

54.1%

321.1

7.6%

638.9

17.2%

117.6

-49.8%

539.7

215.5%

298.5

25.8%

545

1,222%

234.2

-46%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

268.8

164.8%

105.4

576.6%

86.8

727.5%

25.4

-11.9%

101.5

730.1%

-22.1

-170.6%

10.5

115.7%

28.9

40.6%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

563

28.5%

215.7

-32.7%

552.1

3.3%

92.2

-55.1%

438.1

175.9%

320.7

55.6%

534.5

2,826%

205.3

-50.3%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính