Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
75.00 +0.20 (+0.27%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VEF | 1,600 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 75 | 0.2 +0.27% | 0.12 | 1,600 | 0 | 0 |
14/10 | 75 | 0 0.00% | 0.26 | 3,500 | 0 | 0 |
13/10 | 75 | -1.5 -1.96% | 0.3 | 4,000 | 0 | 0 |
12/10 | 76 | -0.7 -0.91% | 0.86 | 11,200 | 0 | 0 |
09/10 | 77 | -1.4 -1.79% | 0.25 | 3,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)