24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VEF
VEF (UPCOM)

Công ty cổ phần Trung Tâm Hội Chợ Triển Lãm Việt Nam

75.00 +0.20 (+0.27%)

Hỏi M.AI
KL: 1,600 CP Cập nhật lúc 15:00:05 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

388

7,882%

121.6

-99.7%

103

81,419%

46.1

1,055%

4.9

1,865%

44,560.3

N/A

0.1

-98%

4

1,515%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

388

7,882%

121.6

-99.7%

103

81,419%

46.1

1,055%

4.9

1,865%

44,560.3

N/A

0.1

-98%

4

1,515%

Giá vốn hàng bán

230.4

-495.8%

110.7

99.6%

142.1

-2,618%

105.5

-3,174%

58.2

2,072%

27,724.4

N/A

5.2

16.3%

3.2

8.4%

Lợi nhuận gộp

157.6

149.8%

10.9

-99.9%

-39.1

-665.9%

-59.3

-7,773%

63.1

2,432%

16,835.8

N/A

-5.1

-7,204%

0.8

123.6%

Thu nhập tài chính

415.8

-24.5%

225.5

-87.9%

249.9

-70.7%

387.4

200.3%

550.4

269.8%

1,857.1

1,386%

851.7

622.8%

129

-14.1%

Chi phí tài chính

19.1

83.5%

19.2

46.7%

33.4

-310.5%

107.4

-854.1%

115.7

-318.8%

36

N/A

8.1

-29,697%

11.3

N/A

Chi phí tiền lãi

19.2

119.2%

19.2

46.7%

233.2

-2,835%

N/A

N/A

99.7

N/A

36

N/A

7.9

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

25.6

-3,644%

7.3

N/A

71.8

-36,624%

2.6

-930.5%

0.7

N/A

N/A

N/A

0.2

91%

0.3

-464.2%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

13.2

-331.8%

28.1

-400.7%

113.8

-12,201%

3.5

16.9%

3.1

-67.9%

5.6

-221.7%

0.9

50.6%

4.2

-192.6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

515.4

4.3%

181.8

-99%

-8.2

-101%

214.5

88.1%

494.1

323.4%

18,651.4

15,383%

837.3

636.4%

114.1

-21.6%

Thu nhập khác

3

2,943%

0

-99.6%

-3.4

-107.3%

N/A

N/A

0.1

N/A

4.5

6,687%

46.6

13,198%

0

N/A

Chi phí khác

-13.7

25%

-7

86.2%

-13.5

56.8%

-0.4

94.6%

-18.2

-250.6%

-50.8

-749.1%

-31.3

-13,921%

-7.9

N/A

Thu nhập khác, ròng

-10.6

41.4%

-7

84.8%

-16.9

-210.2%

-0.4

94.6%

-18.1

-248.7%

-46.3

-682.8%

15.3

11,934%

-7.9

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

504.8

6.1%

174.8

-99.1%

-25.1

-103%

214.1

101.6%

476

326.9%

18,605.1

16,142%

852.7

649.1%

106.2

-27%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

125.2

-25.9%

92.8

97%

5.4

100.7%

46.4

-115.1%

99.4

-325.7%

3,098

-13,412%

808.1

-3,390%

21.6

25.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

21.5

3,698%

57.8

109.1%

4

-99.4%

N/A

N/A

0.6

N/A

633.7

N/A

633.1

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

103.7

-4.9%

35

99.1%

9.4

105.4%

46.4

-115.1%

98.8

-323.3%

3,731.7

-16,176%

174.9

-666.8%

21.6

25.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

401.1

6.3%

139.8

-99.1%

-15.7

-102.3%

167.7

98.2%

377.1

327.8%

14,873.3

16,134%

677.8

644.6%

84.6

-27.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

401.1

6.3%

139.8

-99.1%

-15.7

-102.3%

167.7

98.2%

377.1

327.8%

14,873.3

16,134%

677.8

644.6%

84.6

-27.3%

EPS Quý

2,408

6.4%

839

-99.1%

-95

-102.3%

1,007

98.2%

2,264

328%

89,275

16,131%

4,068

645%

508

-27.2%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính