24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VEA
VEA (UPCOM)

Tổng Công ty Máy động lực và máy nông nghiệp Việt Nam - Công ty Cổ phần

39.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 847,900 CP Cập nhật lúc 15:10:02 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,298.6

24.5%

1,276.1

21.7%

1,291.1

13.9%

1,090.9

3.7%

1,042.9

1.7%

1,048.9

15.9%

1,133.8

16.3%

1,051.8

18.8%

Các khoản giảm trừ

0.9

46.8%

2.5

3%

2.7

-27.7%

1.2

60.4%

1.8

-11%

2.6

50.7%

2.1

-51.5%

3

-287.6%

Doanh thu thuần

1,297.6

24.6%

1,273.5

21.7%

1,288.4

13.8%

1,089.7

3.9%

1,041.2

1.7%

1,046.3

16.4%

1,131.7

16.2%

1,048.7

18.6%

Giá vốn hàng bán

1,095.2

-21%

1,090.2

-22.3%

1,073.6

-12.1%

909.5

-1%

904.9

-6%

891.8

-16.5%

957.9

-1.1%

900.2

-20.4%

Lợi nhuận gộp

202.4

48.5%

183.3

18.6%

214.8

23.6%

180.2

21.3%

136.3

-19.7%

154.5

15.6%

173.8

565.6%

148.5

8.9%

Thu nhập tài chính

287.6

29.1%

250.7

25.3%

255.3

21.1%

252.6

23.4%

222.9

9.8%

200.1

-16.4%

210.7

-34.6%

204.7

-38.9%

Chi phí tài chính

1.4

42.3%

1.7

21.5%

2.3

-281.2%

1.1

126.4%

2.5

-51.4%

2.1

-204.1%

0.6

94.8%

4.2

68.4%

Chi phí tiền lãi

0.3

4.3%

0.5

-120.8%

0.6

-117.5%

0.4

-93.4%

0.3

43.9%

0.2

51.7%

0.3

96.8%

0.2

98.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

1,989.8

1.1%

1,531.2

39.1%

1,970.2

-16.6%

1,590.4

6%

1,968.6

20.9%

1,100.8

-11.1%

2,363.8

47.1%

1,500.4

16.7%

Chi phí bán hàng

26.6

-20%

28

-24.8%

31.9

-38%

22.1

3.1%

22.2

3.1%

22.4

-14%

23.1

-1.3%

22.8

-7.2%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

130.6

-8.9%

114.1

-4.8%

342.7

-99.4%

123.4

-9.7%

119.8

-16.3%

108.8

-9.6%

171.9

38%

112.5

2.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

2,321.3

6.3%

1,821.4

37.8%

2,063.4

-19.2%

1,878.8

9.6%

2,183.3

16.6%

1,322.1

-11.3%

2,552.7

55.3%

1,714.1

6.7%

Thu nhập khác

7.4

411.6%

3.5

-34.8%

3.7

68.4%

1.7

-28.8%

1.4

-54.8%

5.4

668.1%

2.2

-32.7%

2.3

-45.7%

Chi phí khác

-42

-2,065%

-1.8

38.2%

-29.1

-861.9%

-1.5

64.9%

-1.9

13%

-2.9

8%

-3

70.5%

-4.3

3.7%

Thu nhập khác, ròng

-34.5

-6,973%

1.7

-30.6%

-25.4

-3,010%

0.2

107.8%

-0.5

-149.8%

2.5

200%

-0.8

88.3%

-2

-1,088%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

2,286.7

4.8%

1,823.1

37.6%

2,038

-20.1%

1,879

9.8%

2,182.8

16.5%

1,324.5

-11%

2,551.9

55.9%

1,712.1

6.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

66.6

-30.5%

59.5

-26%

50.3

-10.2%

59.1

-28%

51

2.6%

47.2

11.3%

45.6

26.7%

46.2

30.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

1

48.4%

0.8

131.9%

1

-12.4%

0.6

-20.8%

0.7

-4.2%

0.4

275.5%

1.1

941.5%

0.8

27,537%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

65.6

-30.3%

58.7

-25.2%

49.3

-10.8%

58.4

-28.8%

50.4

2.5%

46.9

11.8%

44.5

28.7%

45.4

31.9%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

2,221.1

4.2%

1,764.5

38.1%

1,988.8

-20.7%

1,820.5

9.2%

2,132.5

17%

1,277.7

-11%

2,507.4

59.2%

1,666.7

8.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

7.8

-59%

22.4

22.8%

12.5

-26.3%

21.2

46%

19

-19.9%

18.2

18.9%

17

13.3%

14.5

-1.7%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

2,213.4

4.7%

1,742.1

38.3%

1,976.3

-20.6%

1,799.3

8.9%

2,113.5

17.5%

1,259.5

-11.3%

2,490.4

59.7%

1,652.2

8.3%

EPS Quý

1,666

4.8%

1,311

38.3%

1,488

N/A

1,354

N/A

1,590

17.4%

948

-11.2%

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính