24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VBB
VBB (HOSE)

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thương Tín

11.95 -0.10 (-0.83%)

Hỏi M.AI
KL: 3,700 CP Cập nhật lúc 13:55:25 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Thu nhập lãi thuần

993.6

44.5%

768.1

9.3%

1,108.7

58.7%

828

-2.8%

687.4

-15.2%

702.5

56.1%

698.6

-3.5%

852.1

144.4%

Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự

3,684.1

30.4%

3,290.5

20.1%

3,453.9

35.5%

2,961.6

16.4%

2,825.7

18.2%

2,739.2

22.5%

2,549.9

-5.3%

2,544.9

7.5%

Chi phí lãi và các chi phí tương tự

2,690.5

-25.8%

2,522.4

-23.8%

2,345.2

-26.7%

2,133.7

-26%

2,138.2

-35.4%

2,036.7

-14%

1,851.4

6%

1,692.8

16.2%

Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ

25

-26.9%

21.6

-29.1%

37

37.6%

58.7

27%

34.2

14.8%

30.5

-9.7%

26.9

5.2%

46.3

42.5%

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ

50

-20.5%

39

-29.4%

63.3

13.8%

80.7

15.8%

62.9

20.1%

55.2

2.4%

55.6

8.9%

69.7

27.9%

chi phí hoạt động dịch vụ

25.1

12.8%

17.3

29.8%

26.4

8.3%

21.9

6.4%

28.7

-27.1%

24.7

-22.6%

28.8

-12.7%

23.4

-6.2%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng

34.6

12.3%

15.7

-23.9%

13.1

-48%

25.1

35.6%

30.8

99.7%

20.7

-1.9%

25.2

221.1%

18.5

-27.2%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư

97.8

896.8%

1

-92.6%

29.5

315.4%

-1.7

-187.8%

9.8

924.1%

13.5

49.2%

7.1

-79.8%

1.9

-81.5%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác

4.2

422.1%

-0.3

88.5%

-1.5

-100.3%

-2.3

8.4%

0.8

87.8%

-2.2

-675.4%

456.2

720%

-2.5

-486.6%

Thu nhập từ hoạt động khác

6.2

151.9%

0.2

-91.1%

1.6

-99.7%

0.7

-39.6%

2.5

155.7%

1.8

116.7%

460.7

691%

1.1

-10.5%

Chi phí hoạt động khác

2

-21%

0.4

89.6%

3.1

31.7%

3

17.9%

1.7

-209.9%

4.1

-259.4%

4.5

-71.6%

3.6

-540.1%

Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí hoạt động

487.3

-20.9%

444.6

-11.7%

454.9

1.7%

472.7

-26.3%

403

-6.5%

398.2

-13.8%

462.7

-7.2%

374.3

-7.6%

Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

667.8

85.5%

361.6

-1.4%

731.9

-2.6%

435.1

-19.7%

360

-24.9%

366.7

123.8%

751.3

80.5%

542

675.1%

Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

109

215.9%

194.9

-64.6%

66.6

84.9%

83.2

37%

94

33.8%

118.4

-30.9%

440.3

-1,840%

132.2

-551.7%

Tổng lợi nhuận trước thuế

776.8

192%

166.8

-32.9%

665.3

114%

351.9

-14.1%

266

-21.1%

248.3

238.4%

310.9

-21%

409.8

725.5%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

157.5

-189.8%

35.3

29.6%

145.7

-129.1%

71.7

12.9%

54.3

20.7%

50.2

-214.6%

63.6

20.3%

82.3

-664.3%

Chi phí thuế TNDN hiện hành

157.5

-189.8%

35.3

29.6%

145.7

-129.1%

71.7

12.9%

54.3

20.7%

50.2

-214.6%

63.6

20.3%

82.3

-664.3%

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế

619.3

192.6%

131.4

-33.7%

519.6

110.1%

280.2

-14.4%

211.7

-21.2%

198.2

245%

247.4

-21.2%

327.5

742.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

697

21.4%

N/A

N/A

654

27.5%

N/A

N/A

574

11.5%

N/A

N/A

513

-62.1%

1,143

63.8%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính