24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VBB
VBB (HOSE)

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thương Tín

11.90 -0.15 (-1.24%)

Hỏi M.AI
KL: 3,100 CP Cập nhật lúc 13:19:25 14/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
0
1,155
0
2,100
776.8
36.99
1,680
619.32
36.86
1
806.19
0
166.75
7.94
131.43
7.82
Luỹ kế
1,961
0
943.55
44.93
750.75
44.68
2025
4
0
1,187
0
1,750
665.27
38.02
1,400
519.61
37.11
3
907.85
0
351.9
20.11
280.17
20.01
2
763.04
0
266
15.2
211.65
15.12
1
764.92
0
248.35
14.19
198.16
14.15
Cả năm
3,623
0
1,532
87.51
1,210
86.4
2024
4
0
1,214
0
950
310.93
32.73
760
247.35
32.55
3
916.31
0
409.83
43.14
327.49
43.09
2
857.49
0
337.15
35.49
268.64
35.35
1
513.58
0
73.4
7.73
57.44
7.56
Cả năm
3,501
0
1,131
119.08
900.93
118.54
2023
4
0
848.02
0
960
393.61
41
768
313.83
40.86
3
417.75
0
49.64
5.17
38.87
5.06
2
586.16
0
171.57
17.87
136.76
17.81
1
544.91
0
197.34
20.56
157.63
20.53
Cả năm
2,397
0
811.95
84.58
646.87
84.23
2022
4
0
577.78
0
1,000
113.14
11.31
800
90.97
11.37
3
558.3
0
148.25
14.82
116.79
14.6
2
688.25
0
274.41
27.44
219.32
27.42
1
493.39
0
113.19
11.32
89.86
11.23
Cả năm
2,325
0
656.11
65.61
522.63
65.33
2021
4
0
968.48
0
1,100
241.1
21.92
880
191.33
21.74
3
410.73
0
68.28
6.21
53.89
6.12
2
559.59
0
202.12
18.37
161.55
18.36
1
415.17
0
124.14
11.29
98.53
11.2
Cả năm
2,258
0
635.78
57.8
506.6
57.57
2020
4
0
410.78
0
613
29.06
4.74
490.4
23.36
4.76
3
405.18
0
85.91
14.01
65.85
13.43
2
337.12
0
44
7.18
35.21
7.18
1
521.27
0
230.03
37.53
183.14
37.35
Cả năm
1,681
0
380.06
62
299.55
61.08
2019
4
0
564.93
0
540
183.33
33.95
432
129.18
29.9
3
458.06
0
180.01
33.34
143.3
33.17
2
387.06
0
151.34
28.03
120.55
27.9
Cả năm
1,744
0
612.97
113.51
470.47
108.9
Hiệu quả kinh doanh