24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VBB
VBB (HOSE)

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thương Tín

12.30 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 10,400 CP Cập nhật lúc 14:45:18 04/11

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
3
0
1,033
0
2,100
377.1
17.96
1,680
299.29
17.81
2
1,155
0
776.8
36.99
619.32
36.86
1
806.19
0
166.75
7.94
131.43
7.82
Luỹ kế
2,994
0
1,321
62.89
1,050
62.49
2025
4
0
1,187
0
1,750
665.27
38.02
1,400
519.61
37.11
3
907.85
0
351.9
20.11
280.17
20.01
2
763.04
0
266
15.2
211.65
15.12
1
764.92
0
248.35
14.19
198.16
14.15
Cả năm
3,623
0
1,532
87.51
1,210
86.4
2024
4
0
1,214
0
950
310.93
32.73
760
247.35
32.55
3
916.31
0
409.83
43.14
327.49
43.09
2
857.49
0
337.15
35.49
268.64
35.35
1
513.58
0
73.4
7.73
57.44
7.56
Cả năm
3,501
0
1,131
119.08
900.93
118.54
2023
4
0
848.02
0
960
393.61
41
768
313.83
40.86
3
417.75
0
49.64
5.17
38.87
5.06
2
586.16
0
171.57
17.87
136.76
17.81
1
544.91
0
197.34
20.56
157.63
20.53
Cả năm
2,397
0
811.95
84.58
646.87
84.23
2022
4
0
577.78
0
1,000
113.14
11.31
800
90.97
11.37
3
558.3
0
148.25
14.82
116.79
14.6
2
688.25
0
274.41
27.44
219.32
27.42
1
493.39
0
113.19
11.32
89.86
11.23
Cả năm
2,325
0
656.11
65.61
522.63
65.33
2021
4
0
968.48
0
1,100
241.1
21.92
880
191.33
21.74
3
410.73
0
68.28
6.21
53.89
6.12
2
559.59
0
202.12
18.37
161.55
18.36
1
415.17
0
124.14
11.29
98.53
11.2
Cả năm
2,258
0
635.78
57.8
506.6
57.57
2020
4
0
410.78
0
613
29.06
4.74
490.4
23.36
4.76
3
405.18
0
85.91
14.01
65.85
13.43
2
337.12
0
44
7.18
35.21
7.18
1
521.27
0
230.03
37.53
183.14
37.35
Cả năm
1,681
0
380.06
62
299.55
61.08
2019
4
0
564.93
0
540
183.33
33.95
432
129.18
29.9
3
458.06
0
180.01
33.34
143.3
33.17
2
387.06
0
151.34
28.03
120.55
27.9
Cả năm
1,744
0
612.97
113.51
470.47
108.9
Hiệu quả kinh doanh