24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
VBB
VBB (HOSE)

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thương Tín

12.30 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 10,400 CP Cập nhật lúc 14:45:18 04/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Thu nhập lãi thuần

716.8

-13.4%

993.6

44.5%

768.1

9.3%

1,108.7

58.7%

828

-2.8%

687.4

-15.2%

702.5

56.1%

698.6

-3.5%

Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự

3,798.8

28.3%

3,684.1

30.4%

3,290.5

20.1%

3,453.9

35.5%

2,961.6

16.4%

2,825.7

18.2%

2,739.2

22.5%

2,549.9

-5.3%

Chi phí lãi và các chi phí tương tự

3,082

-44.5%

2,690.5

-25.8%

2,522.4

-23.8%

2,345.2

-26.7%

2,133.7

-26%

2,138.2

-35.4%

2,036.7

-14%

1,851.4

6%

Lãi thuần từ hoạt động dịch vụ

109.3

86.1%

25

-26.9%

21.6

-29.1%

37

37.6%

58.7

27%

34.2

14.8%

30.5

-9.7%

26.9

5.2%

Thu nhập từ hoạt động dịch vụ

132.3

64%

50

-20.5%

39

-29.4%

63.3

13.8%

80.7

15.8%

62.9

20.1%

55.2

2.4%

55.6

8.9%

chi phí hoạt động dịch vụ

22.9

-4.7%

25.1

12.8%

17.3

29.8%

26.4

8.3%

21.9

6.4%

28.7

-27.1%

24.7

-22.6%

28.8

-12.7%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng

49

94.7%

34.6

12.3%

15.7

-23.9%

13.1

-48%

25.1

35.6%

30.8

99.7%

20.7

-1.9%

25.2

221.1%

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư

-19.5

-1,045%

97.8

896.8%

1

-92.6%

29.5

315.4%

-1.7

-187.8%

9.8

924.1%

13.5

49.2%

7.1

-79.8%

Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác

177.1

7,705%

4.2

422.1%

-0.3

88.5%

-1.5

-100.3%

-2.3

8.4%

0.8

87.8%

-2.2

-675.4%

456.2

720%

Thu nhập từ hoạt động khác

241.9

36,388%

6.2

151.9%

0.2

-91.1%

1.6

-99.7%

0.7

-39.6%

2.5

155.7%

1.8

116.7%

460.7

691%

Chi phí hoạt động khác

64.8

-2,065%

2

-21%

0.4

89.6%

3.1

31.7%

3

17.9%

1.7

-209.9%

4.1

-259.4%

4.5

-71.6%

Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí hoạt động

534.6

-13.1%

487.3

-20.9%

444.6

-11.7%

454.9

1.7%

472.7

-26.3%

403

-6.5%

398.2

-13.8%

462.7

-7.2%

Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

498.1

14.5%

667.8

85.5%

361.6

-1.4%

731.9

-2.6%

435.1

-19.7%

360

-24.9%

366.7

123.8%

751.3

80.5%

Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng

121

-45.3%

109

215.9%

194.9

-64.6%

66.6

84.9%

83.2

37%

94

33.8%

118.4

-30.9%

440.3

-1,840%

Tổng lợi nhuận trước thuế

377.1

7.2%

776.8

192%

166.8

-32.9%

665.3

114%

351.9

-14.1%

266

-21.1%

248.3

238.4%

310.9

-21%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

77.8

-8.5%

157.5

-189.8%

35.3

29.6%

145.7

-129.1%

71.7

12.9%

54.3

20.7%

50.2

-214.6%

63.6

20.3%

Chi phí thuế TNDN hiện hành

77.8

-8.5%

157.5

-189.8%

35.3

29.6%

145.7

-129.1%

71.7

12.9%

54.3

20.7%

50.2

-214.6%

63.6

20.3%

Chi phí thuế TNDN hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế

299.3

6.8%

619.3

192.6%

131.4

-33.7%

519.6

110.1%

280.2

-14.4%

211.7

-21.2%

198.2

245%

247.4

-21.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

N/A

N/A

697

21.4%

N/A

N/A

654

27.5%

N/A

N/A

574

11.5%

N/A

N/A

513

-62.1%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính