Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
25.20 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TV2 | 121,200 | |
| KL MUA chủ động | 90,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 28,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 3,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 25.2 | 0 0.00% | 3.06 | 121,200 | 0 | 0 |
14/10 | 25.2 | -0.3 -1.18% | 2.53 | 100,400 | 0 | 0 |
13/10 | 25.5 | -0.25 -0.97% | 1.74 | 67,800 | 0 | 0 |
12/10 | 25.75 | 0.4 +1.58% | 4.38 | 169,100 | 0 | 0 |
09/10 | 25.35 | -0.25 -0.98% | 1.22 | 48,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)