24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TV2
TV2 (HOSE)

Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng điện 2

25.20 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 121,200 CP Cập nhật lúc 15:09:26 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

438.1

103%

244

-18.6%

565.1

27.3%

253.8

-12.9%

215.8

-40.5%

299.9

25.7%

443.8

-23.6%

291.5

38.1%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

438.1

103%

244

-18.6%

565.1

27.3%

253.8

-12.9%

215.8

-40.5%

299.9

25.7%

443.8

-23.6%

291.5

38.1%

Giá vốn hàng bán

376.4

-108.7%

207.6

19.3%

485.2

-27.4%

213.2

10.5%

180.3

44%

257.1

-26.6%

380.8

14%

238.2

-36.4%

Lợi nhuận gộp

61.7

74%

36.5

-14.7%

79.9

26.8%

40.7

-23.7%

35.5

-12.1%

42.8

21%

63

-54.3%

53.3

46.8%

Thu nhập tài chính

44.1

1,479%

20.9

655%

6.9

5.1%

5.5

30.1%

2.8

-19.2%

2.8

-50.8%

6.5

-20.6%

4.2

-43.5%

Chi phí tài chính

4.4

-239.7%

2.4

-16.2%

1.5

-1,040%

2.1

-0.2%

1.3

88.8%

2

14.9%

0.2

100.6%

2.1

35%

Chi phí tiền lãi

3.5

-179%

2.2

-39.1%

1.1

37.4%

1.3

37.3%

1.2

37.9%

1.6

34.5%

1.7

-11.1%

2

-32.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

1.3

-93.5%

29.3

N/A

3.3

N/A

4.5

N/A

19.4

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

1.9

-855.1%

1.1

21%

0.9

40.7%

0.7

3.8%

0.2

90.8%

1.4

-27.5%

1.5

4.5%

0.7

-1,182%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

41.5

-16.5%

24.9

-4.5%

50.5

-5.7%

34.1

-16%

35.6

-212.2%

23.8

-0.3%

47.8

52.9%

29.4

-50.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

59.3

188.1%

58.4

218.8%

37.1

82.8%

13.8

-45.3%

20.6

10%

18.3

33.2%

20.3

19.9%

25.3

21.1%

Thu nhập khác

0.1

-44.9%

1.6

9,521%

23.1

466.5%

1.4

13,911%

0.2

-77.2%

0

-87.7%

4.1

80.4%

0

-97.5%

Chi phí khác

0.1

110.2%

-0.6

-56.5%

-1.2

-62.8%

-0.4

63.8%

-1.3

-6.3%

-0.4

-470.5%

-0.8

70.6%

-1

-190.6%

Thu nhập khác, ròng

0.2

120.2%

1

391.3%

21.8

558.4%

1

199%

-1.1

-142%

-0.4

-594.1%

3.3

1,152%

-1

-2,384%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

59.5

205.6%

59.4

230.8%

59

149.5%

14.8

-38.9%

19.5

6.7%

18

29.9%

23.6

42.1%

24.3

16%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

8.7

-1,253%

9.6

-181.1%

16.9

-5,869%

3

43%

0.6

91.4%

3.4

-38.9%

0.3

109.2%

5.3

-35.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

1.9

-466.5%

3.6

8,587%

7.1

275.8%

1.6

309.5%

0.3

-110.3%

0

N/A

4

N/A

0.4

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

10.6

-985.4%

6

-74.3%

9.8

-162.9%

1.4

71.2%

1

77.1%

3.5

-40.6%

3.7

-17.3%

4.9

-25.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

48.9

164.3%

53.4

268%

49.2

147%

13.4

-30.8%

18.5

32.2%

14.5

27.6%

19.9

48%

19.4

13.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.4

-1%

0.4

N/A

0.3

N/A

0.2

N/A

0.4

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

48.5

168.2%

53

265.3%

48.8

145.4%

13.2

-32%

18.1

29.2%

14.5

27.6%

19.9

48%

19.4

13.7%

EPS Quý

1,503

460.8%

N/A

N/A

723

145.1%

N/A

N/A

268

28.9%

215

28%

295

N/A

287

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính