24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TSB
TSB (HNX)

Công ty Cổ phần Ắc quy Tia sáng

17.00 -0.40 (-2.30%)

Hỏi M.AI
KL: 1,500 CP Cập nhật lúc 14:45:04 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
210
42.22
20.1
6.25
-1.88
-30.04
5
-1.88
-37.55
1
43.89
20.9
-0.84
-13.4
-1.29
-25.76
Luỹ kế
86.11
41
-2.72
-43.44
-3.17
-63.31
2025
4
225
47.56
21.14
10
1.14
11.44
8
0.89
11.11
3
44.5
19.78
1.1
11.03
0.88
11.03
2
57.68
25.63
0.14
1.42
0.11
1.42
1
42.54
18.91
0.25
2.52
0.2
2.52
Cả năm
192.26
85.45
2.64
26.42
2.09
26.08
2024
4
200
41.92
20.96
10
-0.66
-6.57
8
-0.55
-6.82
3
42.95
21.47
1.3
12.98
1.07
13.4
2
46.47
23.24
2.12
21.16
1.66
20.74
1
50.71
25.36
3.79
37.86
3.03
37.86
Cả năm
182.05
91.03
6.54
65.44
5.21
65.18
2023
4
216
36.32
16.81
10
1.67
16.72
8
1.31
16.42
3
34.02
15.75
1.44
14.43
1.15
14.43
2
46.15
21.36
1.24
12.36
0.99
12.36
1
41.06
19.01
0.97
9.69
0.77
9.69
Cả năm
157.55
72.94
5.32
53.19
4.23
52.89
2022
4
188
42.06
22.37
5.15
1.3
25.29
4.12
1.04
25.19
2
51.94
27.63
0.53
10.22
0.38
9.23
1
45.69
24.31
1.42
27.64
1.14
27.74
Cả năm
182.63
97.14
4.39
85.28
3.45
83.73
2021
4
185
51
27.57
4.21
0.71
16.97
3.37
0.89
26.56
3
45.45
24.57
1.43
33.87
1.14
33.76
2
37.89
20.48
1.73
40.98
1.38
40.87
1
45.78
24.74
1.5
35.64
1.2
35.53
Cả năm
180.11
97.36
5.36
127.33
4.6
136.58
2020
4
215
42.79
19.9
4.1
0.97
23.63
3.28
1.09
33.2
3
37.33
17.36
1.88
45.82
1.5
45.82
2
37.87
17.61
1.43
34.97
1.14
34.84
1
46.64
21.69
0.98
23.86
0.78
23.71
Cả năm
164.63
76.57
5.26
128.17
4.51
137.45
2019
4
230
67.38
29.3
2.6
2.1
80.77
2.08
1.65
79.59
3
55.66
24.2
1.32
50.7
1.05
50.7
2
45.91
19.96
1.7
65.51
1.36
65.25
1
46.83
20.36
0.94
36.21
0.75
36.04
Cả năm
215.74
93.8
5.75
221.57
4.82
232.02
Hiệu quả kinh doanh