24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TSB
TSB (HNX)

Công ty Cổ phần Ắc quy Tia sáng

17.00 -0.40 (-2.30%)

Hỏi M.AI
KL: 1,500 CP Cập nhật lúc 14:45:04 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

43

-26.9%

49

12.3%

48.6

11.3%

45.9

3.6%

58.8

22.5%

43.6

-15.7%

43.7

16%

44.3

26.7%

Các khoản giảm trừ

0.7

31.9%

5.1

-367.9%

1.1

39.5%

1.4

-3.3%

1.1

27.5%

1.1

-3.8%

1.8

-31.8%

1.3

-42.1%

Doanh thu thuần

42.2

-26.8%

43.9

3.2%

47.6

13.4%

44.5

3.6%

57.7

24.1%

42.5

-16.1%

41.9

15.4%

42.9

26.3%

Giá vốn hàng bán

38

27.6%

39

-4.9%

42

-14.2%

38.1

-3.5%

52.5

-31.8%

37.2

11.3%

36.8

-19.2%

36.8

-27.7%

Lợi nhuận gộp

4.2

-18.6%

4.9

-8.5%

5.5

8.2%

6.4

4.5%

5.2

-21.8%

5.4

-39%

5.1

-6%

6.2

18.5%

Thu nhập tài chính

0.4

-38%

0.4

-33%

0.4

-31.9%

0.6

-19.7%

0.7

42%

0.6

50.3%

0.5

170.4%

0.7

524.7%

Chi phí tài chính

0.4

2.9%

0.2

14.3%

0.3

-50.2%

0.4

-56.6%

0.4

1.1%

0.2

-42%

0.2

3.7%

0.3

-353%

Chi phí tiền lãi

0.3

14.6%

0.2

27.8%

0.2

-36.4%

0.4

-175.3%

0.4

-115.7%

0.2

-43.1%

0.2

-154.8%

0.2

-157.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

5.2

-42%

3.7

10.4%

3.4

20.4%

4.3

-11.4%

3.7

-14.2%

4.1

-12.7%

4.3

-102.3%

3.8

-50.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

1.7

4.5%

1.6

-10.4%

1

43.4%

1.2

17.6%

1.7

-20.5%

1.4

13.8%

1.8

-9.6%

1.5

-14.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-2.6

-2,101%

-0.1

-137.9%

1.1

275.2%

1.1

-15.1%

0.1

-94%

0.3

-93.3%

-0.7

-139.2%

1.3

-9%

Thu nhập khác

0.7

4,697%

0

N/A

0

148.3%

N/A

N/A

0

3,869%

N/A

N/A

0

-92.8%

0

-97.7%

Chi phí khác

-0

N/A

-0.7

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-0

N/A

-0

N/A

Thu nhập khác, ròng

0.7

4,695%

-0.7

N/A

0

124.9%

N/A

N/A

0

3,869%

N/A

N/A

-0

-171.5%

-0

-102.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-1.9

-1,418%

-0.8

-432%

1.1

274.3%

1.1

-15.1%

0.1

-93.3%

0.3

-93.3%

-0.7

-139.3%

1.3

-10%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

0.5

-793.3%

0.3

-330%

0.2

2.6%

0

93.7%

0.1

93.3%

0.1

131%

0.2

21.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

N/A

N/A

0.5

-793.3%

0.3

-330%

0.2

2.6%

0

93.7%

0.1

93.3%

0.1

131%

0.2

21.5%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-1.9

-1,755%

-1.3

-738.3%

0.9

262.9%

0.9

-17.7%

0.1

-93.2%

0.2

-93.3%

-0.5

-141.5%

1.1

-7.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-1.9

-1,755%

-1.3

-738.3%

0.9

262.9%

0.9

-17.7%

0.1

-93.2%

0.2

-93.3%

-0.5

-141.5%

1.1

-7.1%

EPS Quý

-278

-1,735%

-191

-736.7%

132

263%

131

-17.6%

17

-93.1%

30

-93.3%

-81

-141.5%

159

-7%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính