Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
5.66 -0.29 (-4.87%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TNH | 218,200 | |
| KL MUA chủ động | 78,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 119,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 20,500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/10 | 5.66 | -0.29 -4.87% | 1.23 | 218,200 | 0 | 0 |
05/10 | 5.95 | 0.13 +2.23% | 0.78 | 134,900 | 0 | 0 |
02/10 | 5.82 | -0.04 -0.68% | 0.62 | 105,300 | 0 | 0 |
01/10 | 5.86 | -0.14 -2.33% | 0.81 | 137,000 | 0 | 0 |
30/09 | 6 | -0.12 -1.96% | 1.21 | 201,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)