24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TNG
TNG (HNX)

Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG

18.10 -0.30 (-1.63%)

Hỏi M.AI
KL: 749,800 CP Cập nhật lúc 15:10:04 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
9,500
2,914
30.68
562.5
182.14
32.38
450
149.83
33.29
1
1,952
20.55
75.37
13.4
60.28
13.4
Luỹ kế
4,866
51.23
257.51
45.78
210.11
46.69
2025
4
8,100
2,027
25.03
425
134.88
31.74
340
112.72
33.15
3
2,633
32.5
146.31
34.42
117.04
34.42
2
2,528
31.21
149.99
35.29
120.02
35.3
1
1,511
18.65
53.48
12.58
43.32
12.74
Cả năm
8,699
107.39
484.66
114.04
393.09
115.62
2024
4
7,900
1,771
22.42
387.5
92.2
23.79
310
73.85
23.82
3
2,358
29.84
137.97
35.6
111.11
35.84
2
2,173
27.51
108.45
27.99
87.99
28.38
1
1,354
17.14
51.86
13.38
41.88
13.51
Cả năm
7,656
96.91
390.48
100.77
314.82
101.56
2023
4
6,800
1,654
24.32
373.75
70.52
18.87
299
56.54
18.91
3
2,105
30.95
85.4
22.85
69.49
23.24
2
1,999
29.4
71.84
19.22
57.01
19.07
1
1,335
19.63
53.35
14.27
43.64
14.6
Cả năm
7,095
104.34
271.07
72.53
217.63
72.79
2022
4
6,000
1,516
25.26
350
73.03
20.87
280
60.32
21.54
2
1,982
33.03
108.65
31.04
86.82
31.01
1
1,260
21
45.97
13.13
38.37
13.7
Cả năm
6,772
112.87
358.8
102.51
292.9
104.61
2021
4
4,798
1,363
28.42
218.75
77.6
35.47
175
63.48
36.27
3
1,710
35.63
102.91
47.04
85.24
48.71
2
1,460
30.43
73.75
33.72
61.45
35.11
1
910.85
18.98
26.69
12.2
22.09
12.62
Cả năm
5,444
113.46
280.85
128.39
232.29
132.74
2020
4
4,600
954.93
20.76
287.5
27.95
9.72
230
23.18
10.08
3
1,690
36.74
78.29
27.23
64.97
28.25
2
1,066
23.17
37.23
12.95
30.51
13.27
1
773.22
16.81
40.01
13.92
33.59
14.6
Cả năm
4,480
97.4
185.62
64.56
153.6
66.78
2019
4
4,154
1,044
25.14
260
70.42
27.08
208
56.58
27.2
3
1,526
36.75
99.11
38.12
81.16
39.02
2
1,236
29.76
75.55
29.06
55.65
26.76
1
806.47
19.41
44.55
17.13
37.32
17.94
Cả năm
4,612
111.03
289.73
111.44
230.79
110.96
Hiệu quả kinh doanh