24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TNG
TNG (HNX)

Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG

18.90 -0.10 (-0.53%)

Hỏi M.AI
KL: 1,233,100 CP Cập nhật lúc 15:10:04 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

3,229

22.6%

2,914.2

15.3%

1,952

29.2%

2,027.5

14.5%

2,632.8

11.7%

2,527.6

16.3%

1,510.6

11.6%

1,771.3

7.1%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

3,229

22.6%

2,914.2

15.3%

1,952

29.2%

2,027.5

14.5%

2,632.8

11.7%

2,527.6

16.3%

1,510.6

11.6%

1,771.3

7.1%

Giá vốn hàng bán

2,772.3

-22%

2,490.1

-15.4%

1,716.1

-34%

1,747.9

-17.2%

2,273.1

-12.7%

2,157.6

-18.9%

1,280.8

-11.3%

1,491.1

-6.5%

Lợi nhuận gộp

456.7

27%

424.1

14.6%

235.9

2.6%

279.6

-0.2%

359.8

5.6%

370

3.3%

229.9

13.2%

280.1

10.4%

Thu nhập tài chính

41

15.4%

19.8

-34%

23.2

0.9%

22.2

-31.3%

35.5

-32.7%

30

25.5%

23

43%

32.3

78.7%

Chi phí tài chính

113.3

-50.2%

89.8

5.3%

85.9

-9.1%

66.8

23.8%

75.4

23.4%

94.7

22.9%

78.7

-26.5%

87.6

2%

Chi phí tiền lãi

87.4

-22.6%

62.3

-23.6%

71

-35.6%

38.1

-62.5%

71.3

-10.5%

50.4

-14.4%

52.4

0.1%

23.4

63.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

43

-23.2%

35.9

-24.7%

21.4

-46.4%

23

3.9%

34.9

5.4%

28.8

8.3%

14.6

20.1%

23.9

-1.9%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

134.8

1.6%

137.7

-11.4%

101

4.6%

91.4

15.4%

137.1

-15.3%

123.6

-10.7%

105.9

-23.3%

108

-32.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

206.6

39.8%

180.5

18.1%

50.8

-5.3%

120.6

29.8%

147.8

6.3%

152.9

31.7%

53.7

1.6%

92.9

19.7%

Thu nhập khác

2.7

-27%

9.3

254.6%

25.2

14,912%

16.5

3,908%

3.7

2,668%

2.6

1,707%

0.2

-80%

0.4

-16.2%

Chi phí khác

-21.6

-311.4%

-7.7

-38.8%

-0.7

-92%

-2.2

-102%

-5.2

-338.7%

-5.5

29.2%

-0.4

79.6%

-1.1

85.4%

Thu nhập khác, ròng

-18.8

-1,149%

1.6

156%

24.5

12,557%

14.3

2,149%

-1.5

-42.2%

-2.9

62.1%

-0.2

79.3%

-0.7

90.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

187.7

28.3%

182.1

21.4%

75.4

40.9%

134.9

46.3%

146.3

6%

150

38.3%

53.5

3.1%

92.2

30.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

36.2

-23.8%

32.7

-7.7%

15.1

-48.5%

22.5

-20.3%

29.3

-8.9%

30.4

-45.7%

10.2

-1.8%

18.7

-34%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

0.4

-1.1%

N/A

N/A

0.4

-1.1%

N/A

N/A

0.4

0.6%

N/A

N/A

0.4

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

36.2

-23.8%

32.3

-7.8%

15.1

-48.5%

22.2

-20.7%

29.3

-8.9%

30

-46.5%

10.2

-1.8%

18.4

-31.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

151.5

29.5%

149.8

24.8%

60.3

39.2%

112.7

52.6%

117

5.3%

120

36.4%

43.3

3.4%

73.8

30.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

151.5

29.5%

149.8

24.8%

60.3

39.2%

112.7

52.6%

117

5.3%

120

36.4%

43.3

3.4%

73.8

30.6%

EPS Quý

1,177

23.3%

1,164

58.4%

468

32.6%

892

4,855%

955

5.4%

735

6.5%

353

-4.3%

18

-96.4%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính