24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TN1
TN1 (HOSE)

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TNS HOLDINGS

12.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 14:45:18 06/11

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
3
1,100
333.41
30.31
68.75
74.88
108.91
55
68.99
125.44
2
317.91
28.9
121.04
176.06
111.02
201.86
1
291.51
26.5
14.19
20.64
13.46
24.48
Luỹ kế
942.83
85.71
210.11
305.61
193.47
351.78
2025
4
1,000
366.55
36.65
68.75
128.35
186.69
55
126.63
230.24
3
250.6
25.06
50.76
73.83
46.03
83.69
2
221.64
22.16
30.41
44.24
17.6
32.01
1
189.63
18.96
79.74
115.98
78.96
143.57
Cả năm
1,028
102.84
289.26
420.74
269.23
489.5
2024
4
960
232.11
24.18
71.25
11.99
16.83
57
4.25
7.46
3
269.62
28.09
21.2
29.76
17.23
30.23
2
261.17
27.2
25.03
35.14
20.72
36.36
1
202.57
21.1
11.41
16.01
8.69
15.24
Cả năm
965.47
100.57
71.24
99.99
50.89
89.29
2023
4
1,000
182.23
18.22
128.75
-30.91
-24.01
103
-24.71
-23.99
3
262.41
26.24
35.83
27.83
26.38
25.61
2
324.32
32.43
48.51
37.68
32.2
31.26
1
210.64
21.06
22.85
17.75
18.93
18.38
Cả năm
978.88
97.89
72.99
56.69
50.94
49.45
2022
4
859
237.42
27.64
126.25
-55.83
-44.22
101
-46.45
-45.99
3
255.1
29.7
75.14
59.51
60.9
60.3
2
220.91
25.72
25.76
20.41
11.87
11.76
1
213.87
24.9
24.38
19.31
17.53
17.35
Cả năm
899.73
104.74
76.82
60.85
52.83
52.3
2021
4
800
194.47
24.31
137.5
37.92
27.58
110
29.11
26.46
3
161.68
20.21
37.2
27.05
30.2
27.45
2
198.78
24.85
38.67
28.12
27.43
24.94
1
163.99
20.5
27.72
20.16
20.69
18.81
Cả năm
718.92
89.87
142.23
103.44
107.66
97.87
2020
4
646.72
182.35
28.2
143.75
52.62
36.61
115
42.02
36.54
3
141.28
21.85
42.51
29.57
34.32
29.85
2
138.63
21.44
19.91
13.85
15.36
13.35
1
144.15
22.29
33.6
23.38
25.98
22.59
Cả năm
606.42
93.77
148.65
103.41
117.68
102.33
2019
4
680
148.1
21.78
130
28.96
22.28
104
23.28
22.39
3
152.34
22.4
51.5
39.61
39.91
38.38
2
158.94
23.37
26.9
20.69
20.6
19.8
1
109.83
16.15
33.25
25.58
26.17
25.16
Cả năm
569.22
83.71
140.44
108.03
109.79
105.57
Hiệu quả kinh doanh