24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TN1
TN1 (HOSE)

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TNS HOLDINGS

12.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 14:45:18 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

333.4

33%

317.9

43.4%

291.5

53.7%

366.5

57.9%

250.6

-7.1%

221.6

-15.1%

189.6

-6.4%

232.1

27.4%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

333.4

33%

317.9

43.4%

291.5

53.7%

366.5

57.9%

250.6

-7.1%

221.6

-15.1%

189.6

-6.4%

232.1

27.4%

Giá vốn hàng bán

234.8

-36.5%

202.2

-28%

227.5

-53.5%

265.6

-54.9%

172

16.4%

158

23.1%

148.1

-4.9%

171.4

-22.4%

Lợi nhuận gộp

98.6

25.4%

115.7

81.8%

64.1

54.4%

100.9

66.3%

78.6

22.8%

63.6

14.5%

41.5

-32.4%

60.7

43.9%

Thu nhập tài chính

31.8

2,084%

79.1

4,368%

0.1

-99.8%

0.3

-97.7%

1.5

384.3%

1.8

176.2%

89.2

85,219%

11.8

118.5%

Chi phí tài chính

13.1

49.3%

25.6

-159.1%

10.9

48.3%

15.1

30.6%

25.8

-168.7%

9.9

-0.6%

21

-112.3%

21.8

-115.6%

Chi phí tiền lãi

11

20.8%

13.5

-21.1%

8.9

54%

9.3

56%

13.9

-44%

11.1

-14.4%

19.3

-95.2%

21.2

-96.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

9

-68.2%

13.4

26.2%

16.7

653.2%

5

407.9%

28.2

1,651%

10.6

N/A

-3

N/A

-1.6

N/A

Chi phí bán hàng

1.7

8.4%

6.8

-225.1%

0.7

54%

2

86.8%

1.8

-323.5%

2.1

-694.1%

1.6

-1,030%

15.4

-10.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

49.5

-60%

54.6

-66.2%

54.8

-116.8%

46.4

-112.8%

31

6.4%

32.9

-50%

25.3

37.3%

21.8

58.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

75.1

51%

121.2

288.9%

14.5

-81.8%

42.6

259%

49.7

134%

31.2

28.6%

79.7

616%

11.9

141.1%

Thu nhập khác

0.3

-76.4%

0.2

126.4%

0.2

-18.6%

86.4

25,786%

1.1

455.8%

0.1

-90.9%

0.2

-57.1%

0.3

61.2%

Chi phí khác

-0.5

-1,851%

-0.3

63.4%

-0.5

-123.5%

-0.7

-196.4%

-0

90%

-0.8

-931%

-0.2

-0.7%

-0.2

89.8%

Thu nhập khác, ròng

-0.2

-119.6%

-0.1

83.8%

-0.3

-4,547%

85.7

77,958%

1

2,625%

-0.7

-193.3%

-0

-102.5%

0.1

105.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

74.9

47.5%

121

298%

14.2

-82.2%

128.3

970.6%

50.8

139.4%

30.4

21.5%

79.7

599%

12

138.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

5.6

27%

7

40%

4.3

-41.7%

2.7

190.6%

7.6

-51.4%

11.7

-96.9%

3

45.3%

3

-146.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0

-100.4%

0.1

96.5%

0.1

490.6%

0

-71.5%

1.5

3,214%

1.4

-948.8%

0

N/A

0.2

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

5.6

9.6%

7.1

46.2%

4.2

-38.4%

2.8

197%

6.2

-21.2%

13.2

-127.6%

3

45%

2.9

-144.5%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

69.3

55.4%

114

561.2%

10

-87%

131.1

1,339%

44.6

176.6%

17.2

-10.4%

76.7

1,196%

9.1

137.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.3

122.7%

2.9

888.7%

-3.5

-53.7%

4.5

-7.3%

-1.4

-28.9%

-0.4

74.9%

-2.2

18.9%

4.9

1,817%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

69

49.9%

111

530.7%

13.5

-83%

126.6

2,878%

46

167.1%

17.6

-15.1%

79

809%

4.3

117.2%

EPS Quý

N/A

N/A

1,716

959.3%

167

-88.4%

2,107

N/A

766

122.7%

162

-61.1%

1,445

725.7%

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính