24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TN1
TN1 (HOSE)

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TNS HOLDINGS

12.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 14:45:18 06/11

Tổng hợp trong phiên TN1

Giá trần 12.80
Giá TC 12.00
Giá sàn 11.20
NN mua 0
Cao nhất 0.00
Trung bình 0.00
Thấp nhất 0.00
NN bán 0
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
200 11.45
11.9 300
200 11.4
12 800
200 11.25
12.5 100
600
1,200

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24

Doanh thu thuần

333.4

317.9

291.5

366.5

250.6

221.6

189.6

232.1

Giá vốn hàng bán

234.8

202.2

227.5

265.6

172

158

148.1

171.4

Lợi nhuận gộp

98.6

115.7

64.1

100.9

78.6

63.6

41.5

60.7

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

29.6

36.5

22

27.5

31.4

28.4

21.9

26.9

Lợi nhuận tài chính

18.7

53.5

-10.7

-14.9

-24.3

-8.1

68.2

-9.9

Chi phí bán hàng

1.7

6.8

0.7

2

1.8

2.1

1.6

15.4

Lợi nhuận khác

8.8

13.2

16.4

90.7

29.2

9.8

-3

-1.5

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

74.9

121

14.2

128.3

50.8

30.4

79.7

12

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

69.3

114

10

131.1

44.6

17.2

76.7

9.1

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

20.8

36.8

3.4

35.8

17.8

7.3

40.5

5.1

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo phân tích
Xem tất cả
TN1 - Báo cáo kết quả kinh doanh qúy 3/2023

TN1 - Báo cáo kết quả kinh doanh qúy 3/2023

Nguồn: FireAnt-27/11/2023

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 4,442
P/E 4QGN 2.5
EPS 4 quý gần nhất 4,807
KLGD 10 phiên 2,510
EPS pha loãng 4,807
ROE 4QGN 26.09
ROA 4QGN 16.47
Giá trị sổ sách 19,857
P/B 0.6
Beta 0.12
EV/EBIT 8.73
EV/EBITDA 7.25
Vốn hóa (tỷ) 793 (+0)
Slg niêm yết 66,104,928
Slg lưu hành 66,104,928
Giá cao nhất 52T 16.27
Slg TDCN 19,831,478
Giá thấp nhất 52T 11
Tỷ lệ free-float (%) 30
Room NN 33,052,464
% NN sở hữu 0.03
Room NN còn lại 33,033,563

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Thống kê giao dịch

Tổng giá trị
GTGD Tự doanh
Nước ngoài
Tổng giá trị GD trong phiên
Cảnh báo
Theo thông báo từ Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), HOSE đang thực hiện kiểm soát, chuẩn hóa hóa các gói dữ liệu cung cấp cho khách hàng, do đó HOSE sẽ tạm dừng cung cấp Dữ liệu Giao dịch theo loại Nhà tư kể từ ngày 01/09/2026.

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức TN1

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TNS HOLDINGS
Công ty được thành lập theo Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp công ty cổ phần do Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội cấp lần đầu ngày 23 tháng 10 năm 2014 và cấp thay đổi lần thứ 8 ngày 04 tháng 10 năm 2018. Vốn điều lệ đăng ký lần đầu là 38 tỷ đồng. Công ty đã tiến hành tăng vốn điều lệ lên 133 tỷ đồng theo phương thức phát hành cho cổ đông hiện hữu và các cổ đông này đã góp đủ số vốn tăng thêm vào ngày 22 tháng... 08 năm 2018.
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.