Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.95 +0.25 (+1.70%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TCM | 940,600 | |
| KL MUA chủ động | 492,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 400,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 47,900 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
04/11 | 14.95 | 0.25 +1.70% | 13.98 | 940,600 | 0 | 0 |
03/11 | 14.7 | 0.05 +0.34% | 9.71 | 662,500 | 0 | 0 |
02/11 | 14.65 | -0.55 -3.62% | 13.39 | 916,000 | 0 | 0 |
30/10 | 15.2 | -0.55 -3.49% | 12.67 | 830,400 | 0 | 0 |
29/10 | 15.75 | -0.55 -3.37% | 15.51 | 979,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)