Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.70 -0.15 (-1.01%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TCM | 614,600 | |
| KL MUA chủ động | 159,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 348,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 107,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 14.7 | -0.15 -1.01% | 8.98 | 614,600 | 0 | 0 |
13/10 | 14.85 | -0.15 -1.00% | 6.14 | 413,200 | 0 | 0 |
12/10 | 15 | -0.1 -0.66% | 6.9 | 461,100 | 0 | 0 |
09/10 | 15.1 | 0 0.00% | 10.77 | 718,200 | 0 | 0 |
08/10 | 15.1 | 0.1 +0.67% | 10.87 | 719,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)