24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
TCM
TCM (HOSE)

Công ty Cổ phần Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công

14.95 +0.25 (+1.70%)

Hỏi M.AI
KL: 940,600 CP Cập nhật lúc 15:09:26 04/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH PwC (Việt Nam)Top 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

990.8

9.8%

968.1

10.9%

1,010.2

-0.1%

859

-7.1%

902.4

-18.3%

873

3.1%

1,010.9

8.2%

925

13.3%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

0.8

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

990.8

9.8%

968

10.9%

1,010.2

-0.1%

858.1

-7.2%

902.4

-18.3%

873

3.1%

1,010.9

8.2%

925

13.6%

Giá vốn hàng bán

855.2

-11.1%

837.8

-17.6%

857.6

-1.2%

721.8

8.2%

770

17.8%

712.6

-2.7%

847.2

-9.1%

786.3

-14.7%

Lợi nhuận gộp

135.6

2.4%

130.2

-18.9%

152.6

-6.8%

136.3

-1.7%

132.4

-21.2%

160.4

5%

163.7

4.1%

138.7

7.2%

Thu nhập tài chính

14.7

-46.8%

12.5

-52.8%

19.9

-16.6%

13.4

-48.6%

27.7

71%

26.5

7.2%

23.9

-2.4%

26.1

69.9%

Chi phí tài chính

18.3

-30.5%

13.5

30.9%

15.3

-1.3%

12.3

11.4%

14

37.3%

19.5

-105.7%

15.1

20.3%

13.9

50.7%

Chi phí tiền lãi

12

-10.9%

11.9

4.5%

10

-19.1%

9.8

-29.2%

10.8

-86.9%

12.5

-147.1%

8.4

-28.7%

7.5

12.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-0.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

36.5

-10.9%

37.5

-7.2%

39.1

-13.2%

43.4

-16.7%

32.9

13.6%

35

12.9%

34.6

10.8%

37.2

12.2%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

33.2

0.2%

35.3

-17.1%

38.1

1.9%

36.2

-26.4%

33.3

9.6%

30.1

23.1%

38.8

14.3%

28.6

30.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

62.3

-21.9%

56.5

-44.8%

80

-19.3%

57.8

-32.1%

79.8

-8.2%

102.3

15.4%

99.1

25.9%

85.1

158.1%

Thu nhập khác

-1.5

-1,076%

0.6

231.7%

2.2

698.5%

0.6

417.8%

0.2

-99%

0.2

-92.9%

0.3

140%

-0.2

-121.7%

Chi phí khác

-0.1

-47.3%

-0.2

-321.3%

-0

98.5%

-0.2

96.6%

-0.1

-13.7%

-0.1

73.2%

-1.3

-667.2%

-6.6

-4,629%

Thu nhập khác, ròng

-1.6

-1,963%

0.4

197%

2.2

309.4%

0.3

105%

0.1

-99.4%

0.1

-94.4%

-1.1

-1,732%

-6.8

-1,108%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

60.7

-24%

56.9

-44.5%

82.2

-16.2%

58.1

-25.8%

79.8

-21.9%

102.5

12.3%

98.1

24.6%

78.3

132.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

11.8

25.9%

10.1

40.8%

16.2

17%

14

11.1%

15.9

23%

17

5.1%

19.5

-21.4%

15.7

-3.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

1.1

69.2%

N/A

N/A

2.6

367%

0.1

N/A

3.5

-247.5%

N/A

N/A

1

-124.6%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

11.8

25.4%

11.1

45.7%

16.2

17%

11.4

31.7%

15.8

23.5%

20.5

-8.4%

19.5

-21.4%

16.7

-47.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

48.9

-23.6%

45.7

-44.2%

66

-16%

46.7

-24.2%

64

-21.4%

82

13.4%

78.6

25.4%

61.7

175.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

1

35.5%

0.7

21%

0.2

-18.8%

0.7

-1%

0.7

75.9%

0.5

31.4%

0.3

-43.4%

0.7

13.5%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

47.9

-24.3%

45.1

-44.6%

65.8

-16%

46

-24.5%

63.3

-21.9%

81.4

13.3%

78.3

25.9%

60.9

180.5%

EPS Quý

N/A

N/A

848

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính