Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
22.70 +0.80 (+3.65%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp SNZ | 100 | |
| KL MUA chủ động | 100 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 22.7 | 0.8 +3.65% | 0 | 100 | 0 | 0 |
14/10 | 21.9 | -0.2 -0.90% | 0.02 | 1,100 | 0 | 0 |
13/10 | 22.1 | -0.3 -1.34% | 0.03 | 1,300 | 0 | 0 |
12/10 | 22 | -0.6 -2.65% | 0.04 | 1,600 | 0 | 0 |
09/10 | 22.6 | -0.3 -1.31% | 0.01 | 300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)