24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SNZ
SNZ (UPCOM)

Tổng Công ty Cổ phần phát triển khu Công nghiệp

21.90 -0.20 (-0.90%)

Hỏi M.AI
KL: 1,100 CP Cập nhật lúc 14:15:36 14/10

Tổng hợp trong phiên SNZ

Giá trần 25.40
Giá TC 22.10
Giá sàn 18.80
NN mua 0
Cao nhất 21.90
Trung bình 21.90
Thấp nhất 21.90
NN bán 0
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
300 21.9
22.9 100
200 21.8
23 400
600 21.3
23.1 100
1,100
600

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần

1,457.1

1,294.8

1,756.8

1,363.2

2,104.9

1,598.6

1,678.6

1,337.1

Giá vốn hàng bán

916.8

806.1

1,046.1

840.2

985

901.5

1,014.9

875.5

Lợi nhuận gộp

540.3

488.7

710.7

523

1,119.9

697.1

663.7

461.6

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

37

37.7

40.5

38.4

53.2

43.6

38.8

34.5

Lợi nhuận tài chính

55.5

5.6

55.1

14.4

-24.8

3.5

30.1

1.9

Chi phí bán hàng

34.3

25.1

30.8

28.5

29.4

32.2

32.3

24.8

Lợi nhuận khác

33.5

39.6

-1.9

42.3

51.4

39

13.3

45.2

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

469.4

401.7

569.6

437.7

972.8

594

517.5

380.7

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

391.3

336

461.4

374.6

800

495.7

421

324.9

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

27.1

26

26.3

27.5

38

31

24.9

24.3

Trang trước
Trang sau

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 3,407
P/E 4QGN 8.99
EPS 4 quý gần nhất 2,458
KLGD 10 phiên 1,225
EPS pha loãng 2,458
ROE 4QGN 12.57
ROA 4QGN 4.07
Giá trị sổ sách 20,305
P/B 1.09
Beta 0.96
EV/EBIT 7.52
EV/EBITDA 5.6
Vốn hóa (tỷ) 8,245 (-75)
Slg niêm yết 376,500,000
Slg lưu hành 376,491,800
Giá cao nhất 52T 36.1
Slg TDCN 1,735,100
Giá thấp nhất 52T 21.83
Tỷ lệ free-float (%) 0
Room NN N/A
% NN sở hữu N/A
Room NN còn lại -13,600

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn RSM Việt Nam

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức SNZ

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Tổng Công ty Cổ phần phát triển khu Công nghiệp
Ngày 15/12/1990, ủy ban nhân dân tỉnh Đồng Nai ban hành Quyết định số 1713/QĐ-UBT về việc thành lập doanh nghiệp nhà nước là Công ty Phát triển Khu công nghiệp Biên Hòa với ngành nghề kinh doanh ban đầu là phát triển và kinh doanh hạ tầng khu công nghiệp tại tỉnh Đồng Nai.
Bài viết về mã SNZ
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.