24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SNZ
SNZ (UPCOM)

Tổng Công ty Cổ phần phát triển khu Công nghiệp

22.00 +0.20 (+0.92%)

Hỏi M.AI
KL: 500 CP Cập nhật lúc 15:00:05 06/11

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
3
6,021
1,501
24.93
1,614
436.02
27.01
1,336
183.59
13.74
2
1,457
24.2
469.35
29.08
225.68
16.89
1
1,295
21.51
401.67
24.88
198.75
14.87
Luỹ kế
4,253
70.64
1,307
80.97
608.02
45.5
2025
4
6,680
1,757
26.3
1,712
569.62
33.28
1,404
264.06
18.81
3
1,363
20.41
437.73
25.57
237.76
16.94
2
2,105
31.51
972.81
56.83
491.33
35
1
1,599
23.93
593.99
34.7
290.34
20.69
Cả năm
6,823
102.14
2,574
150.38
1,284
91.44
2024
4
6,366
1,679
26.37
1,631
517.46
31.72
1,370
230.42
16.81
3
1,337
21
380.74
23.34
192.26
14.03
2
1,564
24.56
610.1
37.4
324.39
23.67
1
1,292
20.29
438.58
26.88
220.78
16.11
Cả năm
5,871
92.22
1,947
119.34
967.84
70.63
2023
4
5,944
1,721
28.95
1,277
501.9
39.3
1,083
250.29
23.12
3
1,299
21.85
417.54
32.69
208.92
19.3
2
1,364
22.95
435.69
34.11
211.19
19.51
1
1,063
17.88
296.45
23.21
142.76
13.19
Cả năm
5,447
91.64
1,658
129.8
832.59
76.91
2022
4
5,516
1,419
25.73
1,264
149.64
11.84
1,067
71.61
6.71
3
1,400
25.37
312.22
24.71
129.76
12.16
2
1,317
23.87
476.2
37.68
248.22
23.26
1
1,158
21
292.07
23.11
144.46
13.54
Cả năm
5,293
95.95
1,320
104.43
628.43
58.88
2021
4
4,770
1,455
30.5
1,265
480.71
38.01
1,012
270.49
26.73
3
1,252
26.25
533.78
42.2
272.24
26.9
2
1,267
26.55
390.99
30.91
187.03
18.48
1
1,226
25.71
371.73
29.39
174.45
17.24
Cả năm
5,187
108.75
1,773
140.16
901.92
89.13
2020
4
4,584
1,467
32.01
1,144
317.25
27.74
914.85
144.55
15.8
3
1,249
27.25
379.13
33.15
193.75
21.18
2
1,186
25.87
491.4
42.97
240.67
26.31
1
1,078
23.51
321.6
28.12
153.1
16.73
Cả năm
4,975
108.53
1,516
132.58
737.5
80.61
2019
4
4,434
1,630
36.75
995.93
529.93
53.21
829.83
264.6
31.89
3
1,342
30.26
437.49
43.93
181.79
21.91
2
1,033
23.29
287.55
28.87
121.19
14.6
1
975.36
22
219.86
22.08
107.56
12.96
Cả năm
4,979
112.29
1,474
148.04
674.78
81.32
Hiệu quả kinh doanh