24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SNZ
SNZ (UPCOM)

Tổng Công ty Cổ phần phát triển khu Công nghiệp

22.70 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 14:40:27 16/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn RSM Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,457.1

-30.8%

1,294.8

-19%

1,756.8

4.5%

1,363.2

1.9%

2,104.9

34.6%

1,598.6

23.8%

1,680.6

-2.3%

1,337.1

2.9%

Các khoản giảm trừ

0

63%

0

85.7%

0

99.8%

0

-62.5%

0

-285.7%

0

58.8%

2

-41,407%

0

42.9%

Doanh thu thuần

1,457.1

-30.8%

1,294.8

-19%

1,756.8

4.7%

1,363.2

1.9%

2,104.9

34.6%

1,598.6

23.8%

1,678.6

-2.5%

1,337.1

2.9%

Giá vốn hàng bán

916.8

6.9%

806.1

10.6%

1,046.1

-3.1%

840.2

4%

985

-13.6%

901.5

-23%

1,014.9

4%

875.5

-6.9%

Lợi nhuận gộp

540.3

-51.8%

488.7

-29.9%

710.7

7.1%

523

13.3%

1,119.9

60.7%

697.1

24.8%

663.7

-0.1%

461.6

-3.9%

Thu nhập tài chính

84.5

88%

28.2

15.7%

85.7

52.7%

34

14.8%

45

-44.3%

24.4

2.1%

56.1

-7.6%

29.6

-61.2%

Chi phí tài chính

32.9

53.5%

22.6

-8.5%

30.6

-16.6%

19.6

29.2%

70.8

-122.8%

20.9

21.9%

26.2

65%

27.7

0%

Chi phí tiền lãi

24

-7.8%

18.8

3.6%

21.9

10.3%

19.5

15.7%

22.2

22.2%

19.5

27.7%

24.4

20.5%

23.2

13.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

30.7

-7.6%

39.8

8.3%

29.9

-0%

39.9

-8.4%

33.2

335.7%

36.7

567.2%

29.9

447.9%

43.5

2,119%

Chi phí bán hàng

34.3

-16.5%

25.1

22%

30.8

4.8%

28.5

-15%

29.4

18.6%

32.2

-19.1%

32.3

1.2%

24.8

14.8%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

121.7

15%

107.2

5.7%

163.6

-4.1%

113.5

-10%

143.2

-28.6%

113.6

-14.3%

157.1

-22.2%

103.2

-12.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

466.5

-51.1%

401.9

-32.1%

601.4

12.6%

435.3

14.8%

954.6

57.5%

591.7

36%

534.1

8.1%

379

-7.4%

Thu nhập khác

4.2

-83.9%

4.4

-30.9%

-0

-100.6%

18.6

283.3%

26.1

321.4%

6.4

-6.2%

6.4

-40.8%

4.8

-60.1%

Chi phí khác

-1.4

82.3%

-4.6

-13.4%

-31.7

-37.9%

-16.1

-414.4%

-7.9

-278.4%

-4.1

-27.4%

-23

-675.5%

-3.1

23.6%

Thu nhập khác, ròng

2.8

-84.6%

-0.2

-109.1%

-31.8

-90.9%

2.4

42.6%

18.2

343.1%

2.3

-36%

-16.6

-313.5%

1.7

-78.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

469.4

-51.8%

401.7

-32.4%

569.6

10.1%

437.7

15%

972.8

59.5%

594

35.4%

517.5

3.1%

380.7

-8.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

79.4

42.5%

66.7

22.4%

137.1

-51.1%

59

-7.3%

138.1

-48.9%

86

9%

90.7

-4%

55

8.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

1.3

103.7%

1

108.3%

28.9

605.5%

4.1

-356.9%

34.7

-497.6%

12.3

-168.9%

5.7

-149.7%

0.9

35.5%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

78.1

54.8%

65.7

33.2%

108.3

-12.3%

63.1

-13%

172.8

-75.3%

98.3

-28.3%

96.4

-7.7%

55.9

9.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

391.3

-51.1%

336

-32.2%

461.4

9.6%

374.6

15.3%

800

56.4%

495.7

37%

421

2.1%

324.9

-8.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

165.6

-46.4%

137.3

-33.2%

197.3

3.5%

136.9

3.2%

308.7

65%

205.4

45.5%

190.6

17.6%

132.6

-9.8%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

225.7

-54.1%

198.7

-31.6%

264.1

14.6%

237.8

23.7%

491.3

51.5%

290.3

31.5%

230.4

-7.9%

192.3

-8%

EPS Quý

152

-86.9%

525

-27.4%

680

13.1%

618

20.9%

1,164

53.4%

723

38.2%

601

-8.5%

511

-7.8%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính