24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
SNZ
SNZ (UPCOM)

Tổng Công ty Cổ phần phát triển khu Công nghiệp

22.70 +0.80 (+3.65%)

Hỏi M.AI
KL: 100 CP Cập nhật lúc 15:00:05 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn RSM Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,457.1

-30.8%

1,294.8

-19%

1,756.8

4.5%

1,363.2

1.9%

2,104.9

34.6%

1,598.6

23.8%

1,680.6

-2.3%

1,337.1

2.9%

Các khoản giảm trừ

0

63%

0

85.7%

0

99.8%

0

-62.5%

0

-285.7%

0

58.8%

2

-41,407%

0

42.9%

Doanh thu thuần

1,457.1

-30.8%

1,294.8

-19%

1,756.8

4.7%

1,363.2

1.9%

2,104.9

34.6%

1,598.6

23.8%

1,678.6

-2.5%

1,337.1

2.9%

Giá vốn hàng bán

916.8

6.9%

806.1

10.6%

1,046.1

-3.1%

840.2

4%

985

-13.6%

901.5

-23%

1,014.9

4%

875.5

-6.9%

Lợi nhuận gộp

540.3

-51.8%

488.7

-29.9%

710.7

7.1%

523

13.3%

1,119.9

60.7%

697.1

24.8%

663.7

-0.1%

461.6

-3.9%

Thu nhập tài chính

84.5

88%

28.2

15.7%

85.7

52.7%

34

14.8%

45

-44.3%

24.4

2.1%

56.1

-7.6%

29.6

-61.2%

Chi phí tài chính

32.9

53.5%

22.6

-8.5%

30.6

-16.6%

19.6

29.2%

70.8

-122.8%

20.9

21.9%

26.2

65%

27.7

0%

Chi phí tiền lãi

24

-7.8%

18.8

3.6%

21.9

10.3%

19.5

15.7%

22.2

22.2%

19.5

27.7%

24.4

20.5%

23.2

13.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

30.7

-7.6%

39.8

8.3%

29.9

-0%

39.9

-8.4%

33.2

335.7%

36.7

567.2%

29.9

447.9%

43.5

2,119%

Chi phí bán hàng

34.3

-16.5%

25.1

22%

30.8

4.8%

28.5

-15%

29.4

18.6%

32.2

-19.1%

32.3

1.2%

24.8

14.8%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

121.7

15%

107.2

5.7%

163.6

-4.1%

113.5

-10%

143.2

-28.6%

113.6

-14.3%

157.1

-22.2%

103.2

-12.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

466.5

-51.1%

401.9

-32.1%

601.4

12.6%

435.3

14.8%

954.6

57.5%

591.7

36%

534.1

8.1%

379

-7.4%

Thu nhập khác

4.2

-83.9%

4.4

-30.9%

-0

-100.6%

18.6

283.3%

26.1

321.4%

6.4

-6.2%

6.4

-40.8%

4.8

-60.1%

Chi phí khác

-1.4

82.3%

-4.6

-13.4%

-31.7

-37.9%

-16.1

-414.4%

-7.9

-278.4%

-4.1

-27.4%

-23

-675.5%

-3.1

23.6%

Thu nhập khác, ròng

2.8

-84.6%

-0.2

-109.1%

-31.8

-90.9%

2.4

42.6%

18.2

343.1%

2.3

-36%

-16.6

-313.5%

1.7

-78.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

469.4

-51.8%

401.7

-32.4%

569.6

10.1%

437.7

15%

972.8

59.5%

594

35.4%

517.5

3.1%

380.7

-8.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

79.4

42.5%

66.7

22.4%

137.1

-51.1%

59

-7.3%

138.1

-48.9%

86

9%

90.7

-4%

55

8.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

1.3

103.7%

1

108.3%

28.9

605.5%

4.1

-356.9%

34.7

-497.6%

12.3

-168.9%

5.7

-149.7%

0.9

35.5%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

78.1

54.8%

65.7

33.2%

108.3

-12.3%

63.1

-13%

172.8

-75.3%

98.3

-28.3%

96.4

-7.7%

55.9

9.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

391.3

-51.1%

336

-32.2%

461.4

9.6%

374.6

15.3%

800

56.4%

495.7

37%

421

2.1%

324.9

-8.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

165.6

-46.4%

137.3

-33.2%

197.3

3.5%

136.9

3.2%

308.7

65%

205.4

45.5%

190.6

17.6%

132.6

-9.8%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

225.7

-54.1%

198.7

-31.6%

264.1

14.6%

237.8

23.7%

491.3

51.5%

290.3

31.5%

230.4

-7.9%

192.3

-8%

EPS Quý

152

-86.9%

525

-27.4%

680

13.1%

618

20.9%

1,164

53.4%

723

38.2%

601

-8.5%

511

-7.8%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính